Hội thoại tiếng Anh B1 — Trung cấp

166 bài hội thoại chia theo 58 chủ đề từ vựng cấp B1. Chọn một chủ đề để bắt đầu nghe.

Family and Relationships
32 từ vựng · 182 câu
3 bài
The Animal Kingdom
36 từ vựng · 198 câu
3 bài
Houses and Buildings
27 từ vựng · 177 câu
3 bài
Business and Workplace
41 từ vựng · 173 câu
3 bài
Occupations
33 từ vựng · 186 câu
3 bài
Music
28 từ vựng · 186 câu
3 bài
Meat and Dairy
29 từ vựng · 186 câu
3 bài
Fruits and Nuts
25 từ vựng · 140 câu
2 bài
Drinks
28 từ vựng · 200 câu
3 bài
Human Characteristics
30 từ vựng · 198 câu
3 bài
Adverbs and Prepositions
38 từ vựng · 189 câu
3 bài
Education
32 từ vựng · 186 câu
3 bài
Money and Shopping
39 từ vựng · 203 câu
3 bài
Fashion
30 từ vựng · 202 câu
3 bài
Sports and Players
36 từ vựng · 193 câu
3 bài
Transportation
32 từ vựng · 168 câu
3 bài
The Weather
34 từ vựng · 169 câu
3 bài
Appearance
31 từ vựng · 189 câu
3 bài
Time
40 từ vựng · 175 câu
3 bài
The Human Body
27 từ vựng · 206 câu
3 bài
Games and Toys
30 từ vựng · 204 câu
3 bài
Computer
29 từ vựng · 188 câu
3 bài
Health and Sickness
38 từ vựng · 203 câu
3 bài
Nature and Regions
25 từ vựng · 123 câu
2 bài
City and the Countryside
33 từ vựng · 193 câu
3 bài
Religion and Festivals
34 từ vựng · 195 câu
3 bài
Special Occasions
23 từ vựng · 129 câu
2 bài
War and Peace
43 từ vựng · 188 câu
3 bài
Quantities and Containers
42 từ vựng · 204 câu
3 bài
Languages and Nationalities
18 từ vựng · 142 câu
2 bài
Romance
27 từ vựng · 187 câu
3 bài
Feelings and Emotions
37 từ vựng · 205 câu
3 bài
People and Stages of Life
26 từ vựng · 198 câu
3 bài
Hobbies
24 từ vựng · 138 câu
2 bài
The Environment and Energy
38 từ vựng · 187 câu
3 bài
Law and Politics
42 từ vựng · 180 câu
3 bài
Farming
23 từ vựng · 130 câu
2 bài
Home Appliances and Furniture
25 từ vựng · 149 câu
2 bài
Media and Journalism
37 từ vựng · 187 câu
3 bài
Social Issues
36 từ vựng · 195 câu
3 bài
Success and Failure
31 từ vựng · 197 câu
3 bài
Art
26 từ vựng · 202 câu
3 bài
Literature
29 từ vựng · 188 câu
3 bài
Internet and Websites
29 từ vựng · 190 câu
3 bài
Fields of Study
25 từ vựng · 122 câu
2 bài
Ambition and Achievement
30 từ vựng · 188 câu
3 bài
Movie and Theater
35 từ vựng · 194 câu
3 bài
Personal Characteristics
27 từ vựng · 192 câu
3 bài
Common Adverbs
30 từ vựng · 195 câu
3 bài
Essential Adverbs
26 từ vựng · 194 câu
3 bài
Travel and Vacation
33 từ vựng · 208 câu
3 bài
Essential Verbs
35 từ vựng · 208 câu
3 bài
Necessary Verbs
37 từ vựng · 192 câu
3 bài
Common Verbs
34 từ vựng · 194 câu
3 bài
Essential Adjectives
35 từ vựng · 179 câu
3 bài
Necessary Adjectives
34 từ vựng · 182 câu
3 bài
Food and Diet
33 từ vựng · 192 câu
3 bài
Abstract Concepts
42 từ vựng · 193 câu
3 bài