Hội thoại tiếng Anh chủ đề Music
B1 3 đoạn hội thoại dùng 28/28 từ vựng của chủ đề Music.
Các bài hội thoại
1
2
3
Joining the Community Orchestra
Gia nhập dàn nhạc cộng đồng
Hội thoại tiếng Anh B1: anh chàng nước ngoài xin gia nhập dàn nhạc ở Hà Nội. Học từ conductor, choir, clarinet, flute, pianist, cello, violinist, accordion.
The Last Song for Our First Album
Bài hát cuối cho album đầu tay
Hội thoại tiếng Anh B1: nhạc sĩ và tay trống hoàn thiện bài hát cuối cho album. Học từ songwriter, band, drummer, chorus, beat, lyric, album, saxophone, tour.
Dad's Box of Old Cassette Tapes
Hộp băng cát-xét cũ của bố
Hội thoại tiếng Anh B1: con gái tìm thấy hộp băng cũ và khám phá quá khứ làm DJ của bố. Học từ tape, MP3 player, headphones, disc jockey, microphone, karaoke.
Từ vựng chủ đề Music
keyboard
ˈkiˌbɔɹd — bàn phím, synthesizer Có trong bài 2
trumpet
ˈtɹəmpət — kèn trumpet, kèn đồng Có trong bài 1
accordion
əˈkɔɹdiən — phong cầm Có trong bài 1
cello
ˈtʃɛɫoʊ — đàn cello, violoncell Có trong bài 1
clarinet
ˌkɫɛɹəˈnɛt — kèn clarinet, kèn clarinet Có trong bài 1
flute
ˈfɫut — sáo, sáo ngang Có trong bài 1
saxophone
ˈsæksəˌfoʊn — kèn saxophone Có trong bài 2
band
ˈbænd — ban nhạc, nhóm nhạc Có trong bài 2
choir
ˈkwaɪɝ — dàn hợp xướng, đội hát Có trong bài 1
conductor
kənˈdəktɝ — nhạc trưởng, dây dẫn Có trong bài 1
performer
pɝˈfɔɹmɝ — nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn Có trong bài 1
pianist
ˈpiənɪst — nghệ sĩ dương cầm Có trong bài 1
violinist
vaɪəˈɫɪnəst — nghệ sĩ vĩ cầm Có trong bài 1
drummer
ˈdɹəmɝ — người chơi trống, tay trống Có trong bài 2
album
ˈæɫbəm Có trong bài 2
tape
ˈteɪp — băng, băng từ Có trong bài 3
to tour
— lưu diễn, đi lưu diễn Có trong bài 2
to publish
— phát hành, xuất bản Có trong bài 2
chorus
ˈkɔɹəs — điệp khúc, khúc lặp lại Có trong bài 2
beat
ˈbit — nhịp điệu, tiết tấu Có trong bài 2
lyric
ˈɫɪɹɪk — lời bài hát, phần lời Có trong bài 2
MP3 player
— máy nghe nhạc MP3, thiết bị phát MP3 Có trong bài 3
headphones
ˈhɛdˌfoʊnz Có trong bài 3
microphone
ˈmaɪkɹəˌfoʊn Có trong bài 3
karaoke
ˌkɛɹiˈoʊki Có trong bài 3
disc jockey
— người phát thanh viên, DJ Có trong bài 3
songwriter
ˈsɔŋˌɹaɪtɝ — nhạc sĩ, người viết lời bài hát Có trong bài 2
tape
ˈteɪp — băng, băng từ Có trong bài 3