Hội thoại tiếng Anh chủ đề Appearance
B1 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Appearance.
Các bài hội thoại
1
2
3
A New Hairstyle for My Sister's Wedding
Kiểu tóc mới cho đám cưới em gái
Hội thoại tiếng Anh B1: đi tiệm làm tóc đổi kiểu trước đám cưới. Học từ hairstyle, haircut, thick, comb, ginger, freckle, gray-haired, shave, hairy.
Kevin's Profile Photo Shoot
Buổi chụp ảnh hồ sơ của Kevin
Hội thoại tiếng Anh B1: chàng trai chụp ảnh hồ sơ xin việc ở studio. Học từ well-dressed, spot, shiny, frown, grin, expression, pale, stunning, gorgeous.
Why Ngoc Skipped Dinner
Vì sao Ngọc bỏ bữa tối
Hội thoại tiếng Anh B1: mẹ nói chuyện với con gái tuổi teen muốn ăn kiêng. Học từ overweight, underweight, chubby, obese, figure, beauty, attractiveness, race.
Từ vựng chủ đề Appearance
figure
ˈfɪɡjɝ — hình dáng, vóc dáng Có trong bài 3
beauty
ˈbjuti — vẻ đẹp, sắc đẹp Có trong bài 3
attractiveness
əˈtɹæktɪvnəs — sự hấp dẫn, sức quyến rũ Có trong bài 3
stunning
ˈstənɪŋ — ấn tượng, choáng ngợp Có trong bài 2
gorgeous
ˈɡɔɹdʒəs — lộng lẫy, tuyệt đẹp Có trong bài 2, 3
ugliness
ˈəɡɫinəs — sự xấu xí, vẻ xấu xí Có trong bài 3
unattractive
ˌənəˈtɹæktɪv — không hấp dẫn, không đẹp mắt Có trong bài 3
chubby
ˈtʃəbi — mũm mĩm, béo bệu Có trong bài 3
overweight
ˌoʊvɝˈweɪt — thừa cân, quá béo Có trong bài 3
obese
əˈbis — béo phì, thừa cân Có trong bài 3
underweight
ˈəndɝˌweɪt — thiếu cân, gầy Có trong bài 3
hairstyle
ˈhɛɹˌstaɪɫ — kiểu tóc, cắt tóc Có trong bài 1
thick
ˈθɪk — dày, rậm Có trong bài 1
to comb
— chải, gỡ rối Có trong bài 1
haircut
ˈhɛɹˌkət — kiểu tóc, cắt tóc Có trong bài 1
to shave
— cạo, cạo râu Có trong bài 1
hairy
ˈhɛɹi — có lông, rậm lông Có trong bài 1
gray-haired
— tóc bạc, có mái tóc bạc Có trong bài 1
fair
ˈfɛɹ — sáng, vàng Có trong bài 1
ginger
ˈdʒɪndʒɝ — đỏ hoe, màu gừng Có trong bài 1
red
ˈɹɛd — đỏ, nâu đỏ Có trong bài 1
shiny
ˈʃaɪni — sáng bóng, lấp lánh Có trong bài 1, 2
expression
ɪksˈpɹɛʃən — biểu cảm, ánh mắt Có trong bài 2
pale
ˈpeɪɫ — nhợt nhạt, xanh xao Có trong bài 2
frown
ˈfɹaʊn — vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có Có trong bài 2
grin
ˈɡɹɪn — nụ cười rộng, nụ cười lớn Có trong bài 2
spot
ˈspɑt — mụn, vết Có trong bài 2
freckle
ˈfɹɛkəɫ — tàn nhang, nốt tàn nhang Có trong bài 1
well-dressed
— ăn mặc đẹp, thanh lịch Có trong bài 2
race
ˈɹeɪs — chủng tộc, nhóm dân tộc Có trong bài 3
little
ˈɫɪtəɫ — nhỏ bé, nhỏ nhắn Có trong bài 3