Hội thoại tiếng Anh chủ đề Appearance

B1 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Appearance.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Appearance

figure ˈfɪɡjɝ — hình dáng, vóc dáng Có trong bài 3
beauty ˈbjuti — vẻ đẹp, sắc đẹp Có trong bài 3
attractiveness əˈtɹæktɪvnəs — sự hấp dẫn, sức quyến rũ Có trong bài 3
stunning ˈstənɪŋ — ấn tượng, choáng ngợp Có trong bài 2
gorgeous ˈɡɔɹdʒəs — lộng lẫy, tuyệt đẹp Có trong bài 2, 3
ugliness ˈəɡɫinəs — sự xấu xí, vẻ xấu xí Có trong bài 3
unattractive ˌənəˈtɹæktɪv — không hấp dẫn, không đẹp mắt Có trong bài 3
chubby ˈtʃəbi — mũm mĩm, béo bệu Có trong bài 3
overweight ˌoʊvɝˈweɪt — thừa cân, quá béo Có trong bài 3
obese əˈbis — béo phì, thừa cân Có trong bài 3
underweight ˈəndɝˌweɪt — thiếu cân, gầy Có trong bài 3
hairstyle ˈhɛɹˌstaɪɫ — kiểu tóc, cắt tóc Có trong bài 1
thick ˈθɪk — dày, rậm Có trong bài 1
to comb — chải, gỡ rối Có trong bài 1
haircut ˈhɛɹˌkət — kiểu tóc, cắt tóc Có trong bài 1
to shave — cạo, cạo râu Có trong bài 1
hairy ˈhɛɹi — có lông, rậm lông Có trong bài 1
gray-haired — tóc bạc, có mái tóc bạc Có trong bài 1
fair ˈfɛɹ — sáng, vàng Có trong bài 1
ginger ˈdʒɪndʒɝ — đỏ hoe, màu gừng Có trong bài 1
red ˈɹɛd — đỏ, nâu đỏ Có trong bài 1
shiny ˈʃaɪni — sáng bóng, lấp lánh Có trong bài 1, 2
expression ɪksˈpɹɛʃən — biểu cảm, ánh mắt Có trong bài 2
pale ˈpeɪɫ — nhợt nhạt, xanh xao Có trong bài 2
frown ˈfɹaʊn — vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có Có trong bài 2
grin ˈɡɹɪn — nụ cười rộng, nụ cười lớn Có trong bài 2
spot ˈspɑt — mụn, vết Có trong bài 2
freckle ˈfɹɛkəɫ — tàn nhang, nốt tàn nhang Có trong bài 1
well-dressed — ăn mặc đẹp, thanh lịch Có trong bài 2
race ˈɹeɪs — chủng tộc, nhóm dân tộc Có trong bài 3
little ˈɫɪtəɫ — nhỏ bé, nhỏ nhắn Có trong bài 3