Hội thoại tiếng Anh chủ đề Internet and Websites
B1 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Internet and Websites.
Các bài hội thoại
1
2
3
Grandpa and the Missing Baby Photos
Ông và những tấm ảnh em bé bị thất lạc
Hội thoại tiếng Anh B1: cháu gái giúp ông tìm email ảnh em bé. Học từ browser, address bar, URL, log in, inbox, spam, attach, forward, outbox.
Small Stools, Big Flavors: Starting a Food Blog
Ghế nhựa nhỏ, hương vị lớn: mở blog ẩm thực
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bạn lên kế hoạch mở blog ẩm thực đường phố. Học từ blog, blogger, blog post, follow, like, YouTube, tweet, DM, surf.
The Day Our Shop Website Crashed
Ngày trang web cửa hàng bị sập
Hội thoại tiếng Anh B1: trang web bán quần áo bị sập đúng ngày giảm giá. Học từ server, page, offline, chat room, DM, tweet, URL, forward, visit.
Từ vựng chủ đề Internet and Websites
account
əˈkaʊnt — tài khoản, hồ sơ Có trong bài 1
address bar
— thanh địa chỉ, trường địa chỉ Có trong bài 1
to attach
— đính kèm, gắn kèm Có trong bài 1
blog
ˈbɫɔɡ — blog, nhật ký trực tuyến Có trong bài 2
blogger
ˈbɫɔɡɝ — người viết blog, blogger Có trong bài 2
blog post
— bài đăng blog, bài viết blog Có trong bài 2
bookmark
ˈbʊkmɑɹk — dấu trang, đánh dấu Có trong bài 1
browser
ˈbɹaʊzɝ — trình duyệt Có trong bài 1
to chat
— trò chuyện Có trong bài 2, 3
chat room
— phòng trò chuyện, diễn đàn trò chuyện Có trong bài 3
DM
— tin nhắn riêng tư, TNR Có trong bài 2, 3
Facebook
ˈfeɪsˌbʊk — Facebook Có trong bài 1, 2, 3
to follow
— theo dõi, đăng ký theo dõi Có trong bài 2
to forward
— chuyển tiếp, gửi tiếp Có trong bài 1, 3
Google
ˈɡuɡəɫ — Google, công cụ tìm kiếm Google Có trong bài 1
inbox
ˈɪnˌbɑks — hộp thư đến, thư mục đến Có trong bài 1
to like
— thích, bấm like Có trong bài 1, 2, 3
to log in
— đăng nhập, đăng ký Có trong bài 1
offline
ˈɔˌfɫaɪn — ngoại tuyến, ngắt kết nối Có trong bài 1, 3
outbox
— hộp thư đi, thư mục gửi đi Có trong bài 1
page
ˈpeɪdʒ — trang, màn hình Có trong bài 1, 3
server
ˈsɝvɝ — máy chủ Có trong bài 3
spam
ˈspæm — thư rác, spam Có trong bài 1
to surf
— lướt, duyệt Có trong bài 2
to tweet
— đăng tweet, đăng trên X Có trong bài 2, 3
tweet
ˈtwit — tweet, bài đăng trên Twitter Có trong bài 2, 3
URL
ˈʊɹɫ — URL, địa chỉ web Có trong bài 1, 3
to visit
— truy cập, xem qua Có trong bài 2, 3
YouTube
ˈjutˌjub — YouTube, một nền tảng chia sẻ video Có trong bài 2