Hội thoại tiếng Anh chủ đề Health and Sickness

B1 3 đoạn hội thoại dùng 38/38 từ vựng của chủ đề Health and Sickness.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Health and Sickness

healthcare ˈhɛɫθˌkɛɹ — dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe Có trong bài 3
welfare ˈwɛɫˌfɛɹ — phúc lợi, thịnh vượng Có trong bài 3
medicine ˈmɛdəsən Có trong bài 2
medical ˈmɛdəkəɫ — y tế, thuốc Có trong bài 1
positive ˈpɑzətɪv — dương tính, dương tính (kết quả) Có trong bài 2
negative ˈnɛɡətɪv — âm tính Có trong bài 2
drug ˈdɹəɡ — thuốc, dược phẩm Có trong bài 2
aspirin ˈæspɹɪn Có trong bài 1
antibiotic ˌæntaɪbaɪˈɑtɪk — kháng sinh, thuốc kháng khuẩn Có trong bài 2
capsule ˈkæpsəɫ — viên nang, viên thuốc Có trong bài 2
first-aid kit — bộ dụng cụ sơ cứu, túi sơ cứu Có trong bài 1
bandage ˈbændɪdʒ — băng, băng gạc Có trong bài 1
Band-Aid — băng dính, băng cá nhân Có trong bài 1
shot ˈʃɑt — mũi tiêm, sự tiêm Có trong bài 1
to bleed — chảy máu, mất máu Có trong bài 1
to suffer — chịu đựng, mắc bệnh Có trong bài 3
painful ˈpeɪnfəɫ — đau đớn, đau khổ Có trong bài 1
examination ɪɡˌzæməˈneɪʃən — kiểm tra, thanh tra Có trong bài 2
test ˈtɛst — kiểm tra y tế, xét nghiệm y tế Có trong bài 2
operation ˌɑpɝˈeɪʃən — ca phẫu thuật Có trong bài 3
to operate — phẫu thuật, tiến hành phẫu thuật Có trong bài 3
to treat — điều trị, chữa trị Có trong bài 2
treatment ˈtɹitmənt — điều trị Có trong bài 3
to cure — chữa trị, chữa lành Có trong bài 2
to heal — lành, hồi phục Có trong bài 1
mental ˈmɛntəɫ — tinh thần, tâm lý Có trong bài 3
to spread — lan truyền, phát tán Có trong bài 2
symptom ˈsɪmptəm — triệu chứng Có trong bài 2
to recover — hồi phục, bình phục Có trong bài 2, 3
recovery ɹɪˈkəvɝi — sự hồi phục, sự bình phục Có trong bài 3
prescription pɹəsˈkɹɪpʃən — đơn thuốc Có trong bài 2
care ˈkɛɹ — sự chăm sóc, sự quan tâm Có trong bài 1
to care for — chăm sóc, điều trị Có trong bài 3
first aid — sơ cứu Có trong bài 1
checkup ˈtʃɛˌkəp — kiểm tra sức khỏe, khám sức khỏe toàn diện Có trong bài 2
to weigh — nặng, có trọng lượng Có trong bài 2
poison ˈpɔɪzən — chất độc, thuốc độc Có trong bài 1
to catch (a) cold Có trong bài 1