Hội thoại tiếng Anh chủ đề Houses and Buildings
B1 3 đoạn hội thoại dùng 27/27 từ vựng của chủ đề Houses and Buildings.
Các bài hội thoại
1
2
3
Viewing a Studio on the Twelfth Floor
Đi xem căn studio trên tầng mười hai
Hội thoại tiếng Anh B1: cô gái đi xem căn hộ studio để thuê. Học từ studio, apartment building, floor, resident, corridor, walkway, drain, storeroom, rent.
Booking a Cabin in the Scottish Highlands
Đặt nhà gỗ ở vùng cao nguyên Scotland
Hội thoại tiếng Anh B1: cặp vợ chồng chọn chỗ ở cho chuyến đi Scotland. Học từ accommodations, guest house, palace, cabin, fireplace, chimney, country house.
Showing Dad Around the New House
Dẫn bố đi xem nhà mới
Hội thoại tiếng Anh B1: con gái dẫn bố đi xem căn nhà mới. Học từ driveway, step, porch, front door, family room, shelf, back door, guest room, study.
Từ vựng chủ đề Houses and Buildings
palace
ˈpæɫəs — cung điện, lâu đài Có trong bài 2
cabin
ˈkæbən — căn nhà gỗ nhỏ, lều Có trong bài 2
studio
ˈstudiˌoʊ — studio, căn hộ studio Có trong bài 1
guest house
— nhà khách, biệt thự khách Có trong bài 2
apartment building
— tòa nhà chung cư, tòa nhà căn hộ Có trong bài 1
country house
— nhà ở nông thôn, biệt thự nông thôn Có trong bài 2
floor
ˈfɫɔɹ — tầng, lầu Có trong bài 1
step
ˈstɛp — bậc, bậc thang Có trong bài 3
fireplace
ˈfaɪɝˌpɫeɪs — lò sưởi, bếp lửa Có trong bài 2
chimney
ˈtʃɪmni — ống khói, lỗ khói Có trong bài 2
driveway
ˈdɹaɪvˌweɪ — lối vào, đường vào nhà Có trong bài 3
corridor
ˈkɔɹədɝ — hành lang, lối đi Có trong bài 1
drain
ˈdɹeɪn — ống thoát nước, cống Có trong bài 1
walkway
ˈwɔˌkweɪ — lối đi bộ, cầu đi bộ trên cao Có trong bài 1
back door
— cửa sau, cửa phía sau Có trong bài 3
front door
— cửa trước, cửa chính Có trong bài 3
family room
— phòng khách, phòng gia đình Có trong bài 3
guest room
— phòng khách, phòng dành cho khách Có trong bài 3
storeroom
ˈstɔɹˌɹum — kho chứa đồ, phòng chứa đồ Có trong bài 1
swimming pool
— bể bơi, hồ bơi Có trong bài 1
study
ˈstədi — phòng học, phòng đọc sách Có trong bài 3
shelf
ˈʃɛɫf — kệ, giá Có trong bài 3
porch
ˈpɔɹtʃ — hiên nhà, mái hiên Có trong bài 3
resident
ˈɹɛzɪdənt — cư dân, người ở Có trong bài 1
accommodations
əˌkɑməˈdeɪʃənz — chỗ ở, nơi lưu trú Có trong bài 2
rent
ˈɹɛnt — tiền thuê nhà Có trong bài 1
to rent
— cho thuê Có trong bài 1