Hội thoại tiếng Anh chủ đề Romance
B1 3 đoạn hội thoại dùng 27/27 từ vựng của chủ đề Romance.
Các bài hội thoại
1
2
3
Before and After the Blind Date
Trước và sau buổi hẹn hò giấu mặt
Hội thoại tiếng Anh B1: hai cô bạn chuẩn bị và kể lại buổi hẹn hò giấu mặt. Học từ blind date, love life, crush, flirt, attraction, double date.
Forty Years and One Love Letter
Bốn mươi năm và một lá thư tình
Hội thoại tiếng Anh B1: cặp vợ chồng già kể chuyện tình 40 năm trên radio. Học từ love letter, lover, kiss, soulmate, admire, passion, fond, embrace.
Sunflowers for Valentine's Day
Hoa hướng dương cho ngày Valentine
Hội thoại tiếng Anh B1: chàng trai chọn hoa và viết thiệp Valentine tặng bạn gái. Học từ Valentine, romance, romantic, sweetheart, baby, hug, kiss, desire.
Từ vựng chủ đề Romance
to admire
— ngưỡng mộ Có trong bài 2
to desire
— ham muốn, khao khát Có trong bài 2, 3
to embrace
— ôm, siết chặt Có trong bài 2, 3
to flirt
— tán tỉnh, ve vãn Có trong bài 1
to want
Có trong bài 1, 3
to kiss
— hôn, hôn lên Có trong bài 2, 3
kiss
ˈkɪs — nụ hôn, cái hôn Có trong bài 2, 3
lover
ˈɫəvɝ — người tình, tình nhân Có trong bài 2
date
ˈdeɪt — cuộc hẹn, bạn đồng hành Có trong bài 1
love letter
— thư tình, lá thư tình Có trong bài 2
love life
— đời sống tình cảm, đời sống tình yêu Có trong bài 1
hug
ˈhəɡ — cái ôm, sự ôm Có trong bài 3
passion
ˈpæʃən — niềm đam mê, sự nồng nhiệt Có trong bài 2
crush
ˈkɹəʃ — sự say mê, crush Có trong bài 1
baby
ˈbeɪbi — em yêu, anh yêu Có trong bài 3
darling
ˈdɑɹɫɪŋ — em yêu, tình yêu Có trong bài 2
honey
ˈhəni — em yêu, tình yêu Có trong bài 2
sweetheart
ˈswitˌhɑɹt — em yêu, tình yêu Có trong bài 3
blind date
— hẹn hò mù, cuộc hẹn được sắp xếp Có trong bài 1
double date
— cuộc hẹn đôi, buổi hẹn bốn người Có trong bài 1
fond
ˈfɑnd — yêu thích, say mê Có trong bài 2
soulmate
— tri kỷ, người bạn đời hoàn hảo Có trong bài 2
Valentine
ˈvæɫənˌtaɪn — Valentine, người yêu Có trong bài 3
romance
ˈɹoʊmæns — sự lãng mạn, tình yêu Có trong bài 3
romantic
ɹoʊˈmæntɪk — lãng mạn Có trong bài 1, 3
to be attracted to somebody
Có trong bài 1
attraction
əˈtɹækʃən — sự hấp dẫn, sự thu hút Có trong bài 1