Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Verbs

B1 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Essential Verbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Essential Verbs

to admit — thừa nhận, công nhận Có trong bài 1
to advise — khuyên, khuyến nghị Có trong bài 3
to aim — nhắm, hướng Có trong bài 3
to announce — thông báo, công bố Có trong bài 1
to apologize — xin lỗi, nhận lỗi Có trong bài 1
to assist — giúp đỡ, hỗ trợ Có trong bài 2
to attach — gắn, dán Có trong bài 2
to award — trao giải, tặng thưởng Có trong bài 1
to bake — nướng, nướng bánh Có trong bài 1
to bend — uốn cong, làm cong Có trong bài 1
to benefit — hưởng lợi, được lợi Có trong bài 2
to block — chặn, làm tắc Có trong bài 2
to bother — bận tâm, cố gắng Có trong bài 2
to bury — chôn cất, mai táng Có trong bài 2
to center — tập trung, xoay quanh Có trong bài 3
to claim — khẳng định, tuyên bố Có trong bài 1
to clear — dọn dẹp, làm sạch Có trong bài 1, 2, 3
to combine — trộn, kết hợp Có trong bài 1
to compliment — khen ngợi, dành lời khen Có trong bài 1
to concentrate — tập trung, chú ý Có trong bài 1
to conclude — kết luận, đi đến kết luận Có trong bài 3
to confirm — xác nhận, kiểm chứng Có trong bài 2
to confuse — nhầm lẫn, lẫn lộn Có trong bài 1
to consist — bao gồm, được tạo thành từ Có trong bài 3
to contact — liên lạc, gọi điện thoại Có trong bài 2
to contrast — đối chiếu Có trong bài 3
to convince — thuyết phục, làm cho tin Có trong bài 3
to define — định nghĩa Có trong bài 3
to deliver — giao, phân phát Có trong bài 1
to determine — xác định, thiết lập Có trong bài 3
to divide — chia, tách Có trong bài 2
to doubt — nghi ngờ, hoài nghi Có trong bài 3
to encourage — khuyến khích, động viên Có trong bài 3
to belong — thuộc về, là thành viên của Có trong bài 2
to expand — mở rộng, phát triển Có trong bài 2, 3