Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Verbs
B1 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Essential Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Salt in the Contest Cake
Muối trong chiếc bánh dự thi
Hội thoại tiếng Anh B1: nướng bánh dự thi ở công ty và nhầm muối với đường. Học từ bake, combine, concentrate, confuse, admit, apologize, announce, award.
A Hole Under the Garden Fence
Cái lỗ dưới hàng rào vườn
Hội thoại tiếng Anh B1: chú chó nhà hàng xóm chui qua hàng rào chôn đồ trong vườn rau. Học từ bury, belong, block, attach, assist, bother, benefit, divide.
Narrowing Down My Thesis Topic
Thu hẹp đề tài khóa luận
Hội thoại tiếng Anh B1: sinh viên gặp giáo sư để chọn đề tài khóa luận. Học từ aim, advise, define, center, contrast, consist, determine, conclude, convince.
Từ vựng chủ đề Essential Verbs
to admit
— thừa nhận, công nhận Có trong bài 1
to advise
— khuyên, khuyến nghị Có trong bài 3
to aim
— nhắm, hướng Có trong bài 3
to announce
— thông báo, công bố Có trong bài 1
to apologize
— xin lỗi, nhận lỗi Có trong bài 1
to assist
— giúp đỡ, hỗ trợ Có trong bài 2
to attach
— gắn, dán Có trong bài 2
to award
— trao giải, tặng thưởng Có trong bài 1
to bake
— nướng, nướng bánh Có trong bài 1
to bend
— uốn cong, làm cong Có trong bài 1
to benefit
— hưởng lợi, được lợi Có trong bài 2
to block
— chặn, làm tắc Có trong bài 2
to bother
— bận tâm, cố gắng Có trong bài 2
to bury
— chôn cất, mai táng Có trong bài 2
to center
— tập trung, xoay quanh Có trong bài 3
to claim
— khẳng định, tuyên bố Có trong bài 1
to clear
— dọn dẹp, làm sạch Có trong bài 1, 2, 3
to combine
— trộn, kết hợp Có trong bài 1
to compliment
— khen ngợi, dành lời khen Có trong bài 1
to concentrate
— tập trung, chú ý Có trong bài 1
to conclude
— kết luận, đi đến kết luận Có trong bài 3
to confirm
— xác nhận, kiểm chứng Có trong bài 2
to confuse
— nhầm lẫn, lẫn lộn Có trong bài 1
to consist
— bao gồm, được tạo thành từ Có trong bài 3
to contact
— liên lạc, gọi điện thoại Có trong bài 2
to contrast
— đối chiếu Có trong bài 3
to convince
— thuyết phục, làm cho tin Có trong bài 3
to define
— định nghĩa Có trong bài 3
to deliver
— giao, phân phát Có trong bài 1
to determine
— xác định, thiết lập Có trong bài 3
to divide
— chia, tách Có trong bài 2
to doubt
— nghi ngờ, hoài nghi Có trong bài 3
to encourage
— khuyến khích, động viên Có trong bài 3
to belong
— thuộc về, là thành viên của Có trong bài 2
to expand
— mở rộng, phát triển Có trong bài 2, 3