Hội thoại tiếng Anh chủ đề Media and Journalism
B1 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Media and Journalism.
Các bài hội thoại
1
2
3
First Day at a Live Morning TV Show
Ngày đầu thực tập ở chương trình truyền hình trực tiếp buổi sáng
Hội thoại tiếng Anh B1: ngày đầu thực tập ở trường quay truyền hình. Học từ studio, live, host, broadcast, viewer, audience, channel, commercial, soap opera.
Racing the Deadline for the Front Page
Chạy đua với hạn chót để lên trang nhất
Hội thoại tiếng Anh B1: phóng viên trẻ và biên tập viên chạy bài lên trang nhất. Học từ front page, headline, edition, edit, publish, cover, report, reader.
Our Little Podcast Hits One Thousand Listeners
Podcast nhỏ của bọn mình cán mốc một nghìn người nghe
Hội thoại tiếng Anh B1: hai sinh viên làm podcast và chuẩn bị phỏng vấn khách mời. Học từ podcast, listener, subscribe, interview, station, media, view.
Từ vựng chủ đề Media and Journalism
media
ˈmidiə — truyền thông, báo chí Có trong bài 1, 3
advice column
— chuyên mục tư vấn, cột lời khuyên Có trong bài 2
break
ˈbɹeɪk — quảng cáo giữa chương trình, ngừng phát sóng để quảng cáo Có trong bài 1
to broadcast
— phát sóng, truyền hình Có trong bài 1
broadcast
ˈbɹɔdˌkæst — chương trình phát sóng, buổi phát thanh Có trong bài 1
channel
ˈtʃænəɫ — kênh, đài Có trong bài 1, 2
commercial
kəˈmɝʃəɫ — quảng cáo Có trong bài 1
edition
əˈdɪʃən — ấn bản, phiên bản Có trong bài 2
to publish
— xuất bản, phát hành Có trong bài 2
to edit
— biên tập, chỉnh sửa Có trong bài 2
episode
ˈɛpəˌsoʊd — tập, phần Có trong bài 1, 3
front page
— trang nhất, trang đầu Có trong bài 2
to cover
— đưa tin, tường thuật Có trong bài 2
headline
ˈhɛdˌɫaɪn — tiêu đề Có trong bài 2
host
ˈhoʊst — người dẫn chương trình, người chủ trì Có trong bài 1
to interview
— phỏng vấn, chất vấn Có trong bài 3
interview
ˈɪntɝvˌju — phỏng vấn, cuộc phỏng vấn Có trong bài 3
to introduce
— giới thiệu, trình bày Có trong bài 1
item
ˈaɪtəm Có trong bài 2
journal
ˈdʒɝnəɫ — tạp chí, báo Có trong bài 2
listener
ˈɫɪsənɝ — người nghe, thính giả Có trong bài 3
live
ˈɫaɪv — trực tiếp, phát sóng trực tiếp Có trong bài 1, 2, 3
network
ˈnɛtˌwɝk — mạng lưới, kênh Có trong bài 1
station
ˈsteɪʃən — kênh, đài Có trong bài 3
piece
ˈpis — bài báo, phóng sự Có trong bài 2
podcast
ˈpɔdˌkæst — podcast, chương trình âm thanh kỹ thuật số Có trong bài 3
press
ˈpɹɛs — báo chí, truyền thông Có trong bài 2
reader
ˈɹidɝ — độc giả, người đọc Có trong bài 2
to report
— tường thuật, báo cáo Có trong bài 2
show
ˈʃoʊ — chương trình, buổi biểu diễn Có trong bài 1, 2, 3
soap opera
— phim truyền hình dài tập, phim xà phòng Có trong bài 1
studio
ˈstudiˌoʊ — studio, trường quay Có trong bài 1, 3
to view
— xem, ngắm Có trong bài 3
viewer
ˈvjuɝ — người xem, khán giả Có trong bài 1, 3
audience
ˈɑdiəns — khán giả, công chúng Có trong bài 1, 3
to subscribe
— đăng ký, đặt mua Có trong bài 3
to advertise
— quảng cáo, tuyên truyền Có trong bài 1, 3