Hội thoại tiếng Anh A2 — Cơ bản

146 bài hội thoại chia theo 50 chủ đề từ vựng cấp A2. Chọn một chủ đề để bắt đầu nghe.

Home Appliances and Devices
31 từ vựng · 169 câu
3 bài
Clothes and Accessories
31 từ vựng · 159 câu
3 bài
Colors and Shapes
29 từ vựng · 165 câu
3 bài
Computer and Information
36 từ vựng · 165 câu
3 bài
School and Education
37 từ vựng · 175 câu
3 bài
Animals
35 từ vựng · 177 câu
3 bài
Appearance
28 từ vựng · 164 câu
3 bài
The Human Body
28 từ vựng · 168 câu
3 bài
Conjunctions and Prepositions
38 từ vựng · 149 câu
3 bài
Communication
44 từ vựng · 184 câu
3 bài
Cinema and Theater
32 từ vựng · 171 câu
3 bài
Music and Literature
32 từ vựng · 161 câu
3 bài
Family and Friends
28 từ vựng · 180 câu
3 bài
Restaurants and Food
32 từ vựng · 166 câu
3 bài
Health and Sickness
32 từ vựng · 167 câu
3 bài
Hobbies and Daily Activities
34 từ vựng · 171 câu
3 bài
Home
23 từ vựng · 117 câu
2 bài
Time and Date
33 từ vựng · 156 câu
3 bài
Necessary Opposite Adjectives
32 từ vựng · 167 câu
3 bài
Nature and Natural Disasters
35 từ vựng · 157 câu
3 bài
Money and Shopping
35 từ vựng · 154 câu
3 bài
Jobs and Work
34 từ vựng · 161 câu
3 bài
Sports
33 từ vựng · 157 câu
3 bài
Tourism
33 từ vựng · 150 câu
3 bài
The Weather
31 từ vựng · 152 câu
3 bài
Quantity
29 từ vựng · 166 câu
3 bài
Countries and Nationalities
28 từ vựng · 173 câu
3 bài
Languages and Grammar
28 từ vựng · 176 câu
3 bài
Basic Phrasal Verbs
30 từ vựng · 172 câu
3 bài
Flowers, Fruits, and Nuts
31 từ vựng · 165 câu
3 bài
Personality and Behavior
40 từ vựng · 175 câu
3 bài
Food
26 từ vựng · 174 câu
3 bài
Injuries and Sickness
24 từ vựng · 96 câu
2 bài
Employment and Occupations
31 từ vựng · 170 câu
3 bài
Exercise and Matches
30 từ vựng · 171 câu
3 bài
Travelling
34 từ vựng · 162 câu
3 bài
Furniture and Household Items
20 từ vựng · 115 câu
2 bài
City and the Countryside
36 từ vựng · 153 câu
3 bài
Measurement
37 từ vựng · 167 câu
3 bài
The Mind
37 từ vựng · 178 câu
3 bài
Essential Adverbs
31 từ vựng · 190 câu
3 bài
Essential Opposite Adjectives
29 từ vựng · 166 câu
3 bài
Emotions
26 từ vựng · 171 câu
3 bài
Modal and Other Verbs
37 từ vựng · 171 câu
3 bài
Mathematics
28 từ vựng · 176 câu
3 bài
Science and the Natural World
36 từ vựng · 154 câu
3 bài
Necessary Verbs
32 từ vựng · 162 câu
3 bài
Common Verbs
32 từ vựng · 166 câu
3 bài
Essential Verbs
30 từ vựng · 176 câu
3 bài
Pronouns and Determiners
23 từ vựng · 118 câu
2 bài