Hội thoại tiếng Anh chủ đề Abstract Concepts
B1 3 đoạn hội thoại dùng 42/42 từ vựng của chủ đề Abstract Concepts.
Các bài hội thoại
1
2
3
Two Job Offers, One Friday Deadline
Hai lời mời làm việc, một hạn chót thứ Sáu
Hội thoại tiếng Anh B1: cô gái phân vân giữa hai lời mời làm việc. Học từ offer, option, choice, possibility, situation, concern, attitude, impression, doubt.
Busting Brain Myths on Camera
Lật tẩy những quan niệm sai về não trên video
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bạn lên ý tưởng loạt video lật tẩy quan niệm sai. Học từ content, series, concept, theory, evidence, truth, comparison, gap.
Permission for the Concert in Da Nang
Xin phép đi xem hòa nhạc ở Đà Nẵng
Hội thoại tiếng Anh B1: cô con gái tuổi teen xin bố đi xem hòa nhạc ở tỉnh khác. Học từ permission, nightmare, need, defense, possession, boundary, make sure.
Từ vựng chủ đề Abstract Concepts
content
ˈkɑntɛnt Có trong bài 2
situation
ˌsɪtʃuˈeɪʃən — tình hình, tình trạng Có trong bài 1
attitude
ˈætəˌtud — thái độ, tư duy Có trong bài 1
impression
ˌɪmˈpɹɛʃən — ấn tượng Có trong bài 1
point
ˈpɔɪnt — điểm, ý chính Có trong bài 2
theory
ˈθiɝi — lý thuyết, giả thuyết Có trong bài 2
thinking
ˈθɪŋkɪŋ — suy nghĩ, tư duy Có trong bài 2
choice
ˈtʃɔɪs Có trong bài 1
option
ˈɑpʃən — lựa chọn, phương án Có trong bài 1
ignorance
ˈɪɡnɝəns — sự thiếu hiểu biết Có trong bài 2
doubt
ˈdaʊt — nghi ngờ, sự không chắc chắn Có trong bài 1
possibility
ˌpɑsəˈbɪɫəˌti — lựa chọn, phương án Có trong bài 1
concept
ˈkɑnsɛpt — khái niệm, ý tưởng Có trong bài 2
prediction
pɹiˈdɪkʃən — dự đoán, tiên đoán Có trong bài 2
truth
ˈtɹuθ — sự thật, chân lý Có trong bài 2
need
ˈnid — nhu cầu, nhu yếu phẩm Có trong bài 1, 2, 3
permission
pɝˈmɪʃən — sự cho phép, giấy phép Có trong bài 3
help
ˈhɛɫp — sự giúp đỡ, hỗ trợ Có trong bài 3
to make sure
Có trong bài 3
no way
Có trong bài 1
evidence
ˈɛvədəns — bằng chứng, chứng cứ Có trong bài 2
gap
ˈɡæp — khoảng cách, hố ngăn cách Có trong bài 2
in favor
— ủng hộ, cho Có trong bài 1
sorry
ˈsɑɹi — ân hận, hối hận Có trong bài 3
unless
ənˈɫɛs — trừ khi, nếu không Có trong bài 1
to point out
— chỉ ra, chỉ vào Có trong bài 2
comparison
kəmˈpɛɹəsən — sự so sánh Có trong bài 2
concern
kənˈsɝn — mối quan tâm, sự quan tâm Có trong bài 1
growth
ˈɡɹoʊθ — tăng trưởng, mở rộng Có trong bài 1
dream
ˈdɹim — giấc mơ Có trong bài 1
nightmare
ˈnaɪtˌmɛɹ — ác mộng, giấc mơ kinh dị Có trong bài 3
offer
ˈɔfɝ — lời đề nghị, lời mời Có trong bài 1
sort of
— một chút, kiểu như Có trong bài 2
difference
ˈdɪfɝəns — sự khác biệt Có trong bài 2
series
ˈsɪɹiz — loạt, chuỗi Có trong bài 2
possession
pəˈzɛʃən — sở hữu, quyền sở hữu Có trong bài 3
defense
dɪˈfɛns — sự phòng thủ, sự bảo vệ Có trong bài 3
middle
ˈmɪdəɫ — giữa, trung tâm Có trong bài 3
boundary
ˈbaʊndɝi — ranh giới, giới hạn Có trong bài 3
feeling
ˈfiɫɪŋ — cảm giác Có trong bài 1
plus
ˈpɫəs — thêm vào đó, hơn nữa Có trong bài 1
promise
ˈpɹɑməs — lời hứa, cam kết Có trong bài 1, 3