Hội thoại tiếng Anh chủ đề Abstract Concepts

B1 3 đoạn hội thoại dùng 42/42 từ vựng của chủ đề Abstract Concepts.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Abstract Concepts

content ˈkɑntɛnt Có trong bài 2
situation ˌsɪtʃuˈeɪʃən — tình hình, tình trạng Có trong bài 1
attitude ˈætəˌtud — thái độ, tư duy Có trong bài 1
impression ˌɪmˈpɹɛʃən — ấn tượng Có trong bài 1
point ˈpɔɪnt — điểm, ý chính Có trong bài 2
theory ˈθiɝi — lý thuyết, giả thuyết Có trong bài 2
thinking ˈθɪŋkɪŋ — suy nghĩ, tư duy Có trong bài 2
choice ˈtʃɔɪs Có trong bài 1
option ˈɑpʃən — lựa chọn, phương án Có trong bài 1
ignorance ˈɪɡnɝəns — sự thiếu hiểu biết Có trong bài 2
doubt ˈdaʊt — nghi ngờ, sự không chắc chắn Có trong bài 1
possibility ˌpɑsəˈbɪɫəˌti — lựa chọn, phương án Có trong bài 1
concept ˈkɑnsɛpt — khái niệm, ý tưởng Có trong bài 2
prediction pɹiˈdɪkʃən — dự đoán, tiên đoán Có trong bài 2
truth ˈtɹuθ — sự thật, chân lý Có trong bài 2
need ˈnid — nhu cầu, nhu yếu phẩm Có trong bài 1, 2, 3
permission pɝˈmɪʃən — sự cho phép, giấy phép Có trong bài 3
help ˈhɛɫp — sự giúp đỡ, hỗ trợ Có trong bài 3
to make sure Có trong bài 3
no way Có trong bài 1
evidence ˈɛvədəns — bằng chứng, chứng cứ Có trong bài 2
gap ˈɡæp — khoảng cách, hố ngăn cách Có trong bài 2
in favor — ủng hộ, cho Có trong bài 1
sorry ˈsɑɹi — ân hận, hối hận Có trong bài 3
unless ənˈɫɛs — trừ khi, nếu không Có trong bài 1
to point out — chỉ ra, chỉ vào Có trong bài 2
comparison kəmˈpɛɹəsən — sự so sánh Có trong bài 2
concern kənˈsɝn — mối quan tâm, sự quan tâm Có trong bài 1
growth ˈɡɹoʊθ — tăng trưởng, mở rộng Có trong bài 1
dream ˈdɹim — giấc mơ Có trong bài 1
nightmare ˈnaɪtˌmɛɹ — ác mộng, giấc mơ kinh dị Có trong bài 3
offer ˈɔfɝ — lời đề nghị, lời mời Có trong bài 1
sort of — một chút, kiểu như Có trong bài 2
difference ˈdɪfɝəns — sự khác biệt Có trong bài 2
series ˈsɪɹiz — loạt, chuỗi Có trong bài 2
possession pəˈzɛʃən — sở hữu, quyền sở hữu Có trong bài 3
defense dɪˈfɛns — sự phòng thủ, sự bảo vệ Có trong bài 3
middle ˈmɪdəɫ — giữa, trung tâm Có trong bài 3
boundary ˈbaʊndɝi — ranh giới, giới hạn Có trong bài 3
feeling ˈfiɫɪŋ — cảm giác Có trong bài 1
plus ˈpɫəs — thêm vào đó, hơn nữa Có trong bài 1
promise ˈpɹɑməs — lời hứa, cam kết Có trong bài 1, 3