Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Adjectives
B1 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Essential Adjectives.
Các bài hội thoại
1
2
3
The Kingdom Behind the Waterfall
Vương quốc sau thác nước
Hội thoại tiếng Anh B1: tác giả và họa sĩ bàn về truyện tranh giả tưởng. Học từ imaginary, magic, ancient, traditional, cultural, eastern, secret, hidden.
A Witness Statement After the Crash
Lời khai nhân chứng sau vụ tai nạn
Hội thoại tiếng Anh B1: nhân chứng kể với cảnh sát về một vụ tai nạn giao thông. Học từ injured, drunk, legal, innocent, aware, confused, embarrassing, annoyed.
A Flat Near the Metro Station
Căn hộ gần ga tàu điện
Hội thoại tiếng Anh B1: cặp đôi đi xem căn hộ cho thuê ở trung tâm. Học từ central, convenient, current, basic, indoor, fixed, equal, complex, familiar.
Từ vựng chủ đề Essential Adjectives
annoyed
əˈnɔɪd — bực mình, khó chịu Có trong bài 2
automatic
ˌɔtəˈmætɪk — tự động Có trong bài 3
aware
əˈwɛɹ — nhận thức, biết Có trong bài 2
human
ˈhjumən — con người, thuộc con người Có trong bài 1
basic
ˈbeɪsɪk — cơ bản, căn bản Có trong bài 3
central
ˈsɛntɹəɫ — trung tâm, ở giữa Có trong bài 3
complex
ˈkɑmpɫɛks — phức tạp, rắc rối Có trong bài 3
confused
kənˈfjuzd — bối rối, lúng túng Có trong bài 2
convenient
kənˈvinjənt — thuận tiện, tiện lợi Có trong bài 3
cultural
ˈkəɫtʃɝəɫ — văn hóa Có trong bài 1
current
ˈkɑɹənt — hiện tại, hiện thời Có trong bài 3
disappointed
ˌdɪsəˈpɔɪnɪd — thất vọng Có trong bài 3
drunk
ˈdɹəŋk — say, say rượu Có trong bài 2
eastern
ˈistɝn — đông, phía đông Có trong bài 1
embarrassing
ɪmˈbɛɹəsɪŋ — xấu hổ, bối rối Có trong bài 2
equal
ˈikwəɫ — bằng nhau Có trong bài 3
huge
ˈhjudʒ Có trong bài 1
essential
ɛˈsɛnʃəɫ — thiết yếu, cần thiết Có trong bài 3
familiar
fəˈmɪɫjɝ — quen thuộc, thân quen Có trong bài 3
fixed
ˈfɪkst — cố định, không di chuyển được Có trong bài 3
global
ˈɡɫoʊbəɫ — toàn cầu, toàn thế giới Có trong bài 3
historical
hɪˈstɔɹɪkəɫ — lịch sử, cổ xưa Có trong bài 1
imaginary
ˌɪˈmædʒəˌnɛɹi — tưởng tượng, không có thật Có trong bài 1
indoor
ˈɪnˌdɔɹ — trong nhà, nội thất Có trong bài 3
injured
ˈɪndʒɝd — bị thương, tổn thương Có trong bài 2
innocent
ˈɪnəsənt — vô tội, không có tội Có trong bài 2
legal
ˈɫiɡəɫ — hợp pháp Có trong bài 2
magic
ˈmædʒɪk — ma thuật, phép thuật Có trong bài 1
native
ˈneɪtɪv — bản địa, thổ dân Có trong bài 1
northern
ˈnɔɹðɝn — phía bắc, bắc Có trong bài 1
traditional
tɹəˈdɪʃənəɫ — truyền thống, cổ điển Có trong bài 1
ancient
ˈeɪnʃənt — cổ đại, xưa Có trong bài 1
secret
ˈsikɹət — bí mật, giấu kín Có trong bài 1
big
ˈbɪɡ Có trong bài 1, 3
hidden
ˈhɪdən — ẩn, giấu Có trong bài 1