Hội thoại tiếng Anh chủ đề Games and Toys

B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Games and Toys.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Games and Toys

dice ˈdaɪs — xúc xắc, con xúc xắc Có trong bài 1
tie ˈtaɪ — hòa, tỉ số hòa Có trong bài 1
to tie — hòa, kết thúc với tỷ số hòa Có trong bài 1
to cheat — gian lận, lừa dối Có trong bài 1
to go — đi, lượt Có trong bài 1, 2, 3
turn ˈtɝn — lượt, lần Có trong bài 1
play ˈpɫeɪ — trò chơi Có trong bài 1, 2, 3
chess ˈtʃɛs Có trong bài 2
crossword ˈkɹɔˌswɝd — trò chơi ô chữ, câu đố ô chữ Có trong bài 2
dollhouse ˈdɑɫˌhaʊs — nhà búp bê, ngôi nhà đồ chơi nhỏ Có trong bài 3
winning ˈwɪnɪŋ — chiến thắng, thắng lợi Có trong bài 1
puzzle ˈpəzəɫ — câu đố, trò chơi ghép hình Có trong bài 2
trick ˈtɹɪk — trò, ảo thuật Có trong bài 2
move ˈmuv — nước đi, di chuyển Có trong bài 2
to deal — chia bài, phát bài Có trong bài 1, 2, 3
computer game — trò chơi máy tính, trò chơi điện tử Có trong bài 2
rule ˈɹuɫ — luật, quy định Có trong bài 1, 2
bowling ˈboʊɫɪŋ — bowling, trò chơi bowling Có trong bài 3
guessing game — trò chơi đoán Có trong bài 3
Ping-Pong ˈpɪŋˌpɔŋ — Ping-Pong, bóng bàn Có trong bài 3
balloon bəˈɫun — bóng bay, bóng cao su Có trong bài 3
fun ˈfən — vui nhộn, giải trí Có trong bài 1, 3
amusing əmˈjuzɪŋ — thú vị, hài hước Có trong bài 2
playtime — giờ chơi, thời gian chơi Có trong bài 3
kite ˈkaɪt — diều, kite Có trong bài 3
darts ˈdɑɹts — ném phi tiêu Có trong bài 3
card ˈkɑɹd — lá bài, quân bài Có trong bài 1
hide-and-seek — trốn tìm, trò chơi trốn tìm Có trong bài 3
checkmate ˈtʃɛkˌmeɪt — chiếu tướng, chiếu bí Có trong bài 2
video game console — máy chơi trò chơi điện tử, console trò chơi điện tử Có trong bài 2