Hội thoại tiếng Anh chủ đề Games and Toys
B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Games and Toys.
Các bài hội thoại
1
2
3
Card Games on the First Day of Tet
Đánh bài ngày mùng Một Tết
Hội thoại tiếng Anh B1: cả nhà chơi bài và bầu cua ngày Tết. Học từ deal, card, rule, turn, go, cheat, dice, winning, tie, fun.
Grandpa Teaches Mia to Play Chess
Ông dạy Mia chơi cờ vua
Hội thoại tiếng Anh B1: ông nội dạy cháu gái chơi cờ vua. Học từ chess, move, checkmate, trick, puzzle, crossword, video game console, computer game.
Planning Lucas's Sixth Birthday Party
Lên kế hoạch tiệc sinh nhật sáu tuổi của Lucas
Hội thoại tiếng Anh B1: bố mẹ bàn tổ chức sinh nhật cho con. Học từ bowling, hide-and-seek, kite, Ping-Pong, darts, guessing game, balloon, dollhouse.
Từ vựng chủ đề Games and Toys
dice
ˈdaɪs — xúc xắc, con xúc xắc Có trong bài 1
tie
ˈtaɪ — hòa, tỉ số hòa Có trong bài 1
to tie
— hòa, kết thúc với tỷ số hòa Có trong bài 1
to cheat
— gian lận, lừa dối Có trong bài 1
to go
— đi, lượt Có trong bài 1, 2, 3
turn
ˈtɝn — lượt, lần Có trong bài 1
play
ˈpɫeɪ — trò chơi Có trong bài 1, 2, 3
chess
ˈtʃɛs Có trong bài 2
crossword
ˈkɹɔˌswɝd — trò chơi ô chữ, câu đố ô chữ Có trong bài 2
dollhouse
ˈdɑɫˌhaʊs — nhà búp bê, ngôi nhà đồ chơi nhỏ Có trong bài 3
winning
ˈwɪnɪŋ — chiến thắng, thắng lợi Có trong bài 1
puzzle
ˈpəzəɫ — câu đố, trò chơi ghép hình Có trong bài 2
trick
ˈtɹɪk — trò, ảo thuật Có trong bài 2
move
ˈmuv — nước đi, di chuyển Có trong bài 2
to deal
— chia bài, phát bài Có trong bài 1, 2, 3
computer game
— trò chơi máy tính, trò chơi điện tử Có trong bài 2
rule
ˈɹuɫ — luật, quy định Có trong bài 1, 2
bowling
ˈboʊɫɪŋ — bowling, trò chơi bowling Có trong bài 3
guessing game
— trò chơi đoán Có trong bài 3
Ping-Pong
ˈpɪŋˌpɔŋ — Ping-Pong, bóng bàn Có trong bài 3
balloon
bəˈɫun — bóng bay, bóng cao su Có trong bài 3
fun
ˈfən — vui nhộn, giải trí Có trong bài 1, 3
amusing
əmˈjuzɪŋ — thú vị, hài hước Có trong bài 2
playtime
— giờ chơi, thời gian chơi Có trong bài 3
kite
ˈkaɪt — diều, kite Có trong bài 3
darts
ˈdɑɹts — ném phi tiêu Có trong bài 3
card
ˈkɑɹd — lá bài, quân bài Có trong bài 1
hide-and-seek
— trốn tìm, trò chơi trốn tìm Có trong bài 3
checkmate
ˈtʃɛkˌmeɪt — chiếu tướng, chiếu bí Có trong bài 2
video game console
— máy chơi trò chơi điện tử, console trò chơi điện tử Có trong bài 2