Hội thoại tiếng Anh chủ đề Personal Characteristics
B1 3 đoạn hội thoại dùng 27/27 từ vựng của chủ đề Personal Characteristics.
Các bài hội thoại
1
2
3
Three Strangers for the Spare Room
Ba người lạ cho căn phòng trống
Hội thoại tiếng Anh B1: hai cô gái chọn người ở ghép. Học từ outgoing, organized, relaxed, reliable, responsible, mysterious, dependent, quality.
Grandpa and the Fake Sick Day
Ông và vụ giả ốm
Hội thoại tiếng Anh B1: cậu bé bị bạn thân lừa và tâm sự với ông. Học từ pretend, trick, mean, horrible, childish, loyal, wise, appreciate, determined.
A Reference Letter for Our Best Waitress
Thư giới thiệu cho cô phục vụ giỏi nhất
Hội thoại tiếng Anh B1: chủ nhà hàng viết thư giới thiệu cho nhân viên. Học từ reliable, responsible, organized, quality, characteristic, determined.
Từ vựng chủ đề Personal Characteristics
nature
ˈneɪtʃɝ — bản chất, tính cách Có trong bài 1, 2
individual
ˌɪndəˈvɪdʒəwəɫ — cá nhân, người Có trong bài 1, 3
horrible
ˈhɔɹəbəɫ — đáng ghét, độc ác Có trong bài 2
dependent
dɪˈpɛndənt — phụ thuộc, lệ thuộc Có trong bài 1
organized
ˈɔɹɡəˌnaɪzd — có tổ chức, ngăn nắp Có trong bài 1, 3
outgoing
ˈaʊtˌɡoʊɪŋ — hòa đồng, hướng ngoại Có trong bài 1
to pretend
— giả vờ, làm bộ Có trong bài 2
quality
ˈkwɑɫəti — phẩm chất, đặc điểm Có trong bài 1, 3
characteristic
ˌkɛɹəktɝˈɪstɪk — đặc điểm, tính chất Có trong bài 1, 3
personal
ˈpɝsɪnəɫ — cá nhân, riêng tư Có trong bài 1, 3
relaxed
ɹiˈɫækst — thư giãn, bình tĩnh Có trong bài 1, 3
easy
ˈizi — thoải mái, không lo lắng Có trong bài 1
reliable
ɹiˈɫaɪəbəɫ — đáng tin cậy, chắc chắn Có trong bài 1, 3
wise
ˈwaɪz — khôn ngoan, thông thái Có trong bài 2
slow
ˈsɫoʊ — chậm Có trong bài 1, 3
to trick
— lừa, đánh lừa Có trong bài 2
weak
ˈwik — yếu, dễ bị ảnh hưởng Có trong bài 2, 3
mean
ˈmin — xấu tính, độc ác Có trong bài 2
childish
ˈtʃaɪɫdɪʃ — trẻ con, ấu trĩ Có trong bài 2
loyal
ˈɫɔɪəɫ — trung thành, chung thủy Có trong bài 2
open
ˈoʊpən — cởi mở, thẳng thắn Có trong bài 2, 3
evil
ˈivəɫ — ác, độc ác Có trong bài 2
responsible
ɹiˈspɑnsəbəɫ — có trách nhiệm, đáng tin cậy Có trong bài 1, 3
mysterious
mɪˈstɪɹiəs — bí ẩn, huyền bí Có trong bài 1
determined
dɪˈtɝmənd — quyết tâm Có trong bài 2, 3
concern
kənˈsɝn — lo lắng, quan ngại Có trong bài 1, 3
to appreciate
— đánh giá cao, biết ơn Có trong bài 2, 3