Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Verbs
B1 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Necessary Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Packing the Night Before University
Xếp đồ đêm trước khi lên đường nhập học
Hội thoại tiếng Anh B1: mẹ giúp con trai xếp vali đi học đại học xa nhà. Học từ iron, press, lay, fold, hang, label, freeze, pour, hold on, hug.
Testing the River After the Fish Died
Kiểm tra nước sông sau vụ cá chết
Hội thoại tiếng Anh B1: lấy mẫu nước sông sau vụ cá chết gần nhà máy. Học từ occur, note, pour, mix, indicate, release, lack, poison, prove, limit.
Running for the Student Council
Ứng cử vào hội học sinh
Hội thoại tiếng Anh B1: nữ sinh nhút nhát xin lời khuyên trước khi ứng cử. Học từ represent, experience, qualify, face, force, persuade, relate, ignore.
Từ vựng chủ đề Necessary Verbs
to experience
— trải nghiệm, trải qua Có trong bài 3
to face
— đối mặt, đương đầu Có trong bài 3
to fold
— gấp, xếp Có trong bài 1
to force
— ép buộc, bắt buộc Có trong bài 3
to hand
— đưa, trao Có trong bài 1, 3
to hang
— treo, mắc Có trong bài 1
to head
— hướng đến, đi Có trong bài 1
to hold on
— chờ, đợi Có trong bài 1
to hug
— ôm, siết chặt Có trong bài 1
to ignore
— phớt lờ, không để ý Có trong bài 3
to impact
— tác động, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến Có trong bài 2
to indicate
— chỉ ra, cho thấy Có trong bài 2
to influence
— ảnh hưởng, tác động Có trong bài 3
to iron
— là Có trong bài 1
to label
— dán nhãn, đánh dấu Có trong bài 1
to lack
— thiếu, không có đủ Có trong bài 2
to lay
— đặt, để Có trong bài 1
to limit
— giới hạn Có trong bài 2
to mess
— làm bẩn, làm lộn xộn Có trong bài 1
to mix
Có trong bài 2
to note
— ghi chú, lưu ý Có trong bài 2, 3
to occur
— xảy ra, diễn ra Có trong bài 2
to persuade
— thuyết phục, dụ dỗ Có trong bài 3
to place
— đặt, để Có trong bài 1, 2
to poison
— đầu độc, bỏ độc Có trong bài 2
to pour
— rót Có trong bài 1, 2
to press
— nhấn, ấn Có trong bài 1
to program
— lập trình Có trong bài 3
to prove
Có trong bài 2
to qualify
— đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu Có trong bài 3
to reflect
— phản chiếu, phản xạ Có trong bài 3
to relate
— liên hệ, thiết lập mối liên hệ Có trong bài 3
to release
— thả, giải phóng Có trong bài 2
to remain
— ở lại, lưu lại Có trong bài 2
to remind
— nhắc nhở, làm cho nhớ Có trong bài 1
to represent
— đại diện cho, tượng trưng cho Có trong bài 3
to freeze
— đóng băng Có trong bài 1