Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Verbs

B1 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Necessary Verbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Necessary Verbs

to experience — trải nghiệm, trải qua Có trong bài 3
to face — đối mặt, đương đầu Có trong bài 3
to fold — gấp, xếp Có trong bài 1
to force — ép buộc, bắt buộc Có trong bài 3
to hand — đưa, trao Có trong bài 1, 3
to hang — treo, mắc Có trong bài 1
to head — hướng đến, đi Có trong bài 1
to hold on — chờ, đợi Có trong bài 1
to hug — ôm, siết chặt Có trong bài 1
to ignore — phớt lờ, không để ý Có trong bài 3
to impact — tác động, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến Có trong bài 2
to indicate — chỉ ra, cho thấy Có trong bài 2
to influence — ảnh hưởng, tác động Có trong bài 3
to iron — là Có trong bài 1
to label — dán nhãn, đánh dấu Có trong bài 1
to lack — thiếu, không có đủ Có trong bài 2
to lay — đặt, để Có trong bài 1
to limit — giới hạn Có trong bài 2
to mess — làm bẩn, làm lộn xộn Có trong bài 1
to mix Có trong bài 2
to note — ghi chú, lưu ý Có trong bài 2, 3
to occur — xảy ra, diễn ra Có trong bài 2
to persuade — thuyết phục, dụ dỗ Có trong bài 3
to place — đặt, để Có trong bài 1, 2
to poison — đầu độc, bỏ độc Có trong bài 2
to pour — rót Có trong bài 1, 2
to press — nhấn, ấn Có trong bài 1
to program — lập trình Có trong bài 3
to prove Có trong bài 2
to qualify — đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu Có trong bài 3
to reflect — phản chiếu, phản xạ Có trong bài 3
to relate — liên hệ, thiết lập mối liên hệ Có trong bài 3
to release — thả, giải phóng Có trong bài 2
to remain — ở lại, lưu lại Có trong bài 2
to remind — nhắc nhở, làm cho nhớ Có trong bài 1
to represent — đại diện cho, tượng trưng cho Có trong bài 3
to freeze — đóng băng Có trong bài 1