Hội thoại tiếng Anh chủ đề Time
B1 3 đoạn hội thoại dùng 40/40 từ vựng của chủ đề Time.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Night Shift Nurse Who Cannot Sleep
Cô y tá trực đêm bị mất ngủ
Hội thoại tiếng Anh B1: y tá làm ca đêm đi khám vì mất ngủ. Học từ daytime, nighttime, daylight, midday, irregular, continuous, regularly, eventually.
A Job Interview at the Corner Café
Phỏng vấn xin việc ở quán cà phê góc phố
Hội thoại tiếng Anh B1: sinh viên phỏng vấn làm thêm ở quán cà phê. Học từ punctual, ahead of time, late, hourly, term, previously, currently, meanwhile.
The Box Under the Stairs
Chiếc hộp dưới gầm cầu thang
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bố con tìm thấy hộp thời gian cũ. Học từ past, present, future, forever, away, so far, throughout, all the time, near.
Từ vựng chủ đề Time
period
ˈpɪɹiəd — thời kỳ, khoảng Có trong bài 1
term
ˈtɝm — kỳ hạn, kết thúc Có trong bài 2
while
ˈhwaɪɫ — lúc, khoảng Có trong bài 2
daytime
ˈdeɪˌtaɪm — ban ngày, thời gian ban ngày Có trong bài 1
nighttime
ˈnaɪtˌtaɪm — đêm, ban đêm Có trong bài 1
daylight
ˈdeɪˌɫaɪt — ánh sáng ban ngày, ban ngày Có trong bài 1
midday
ˈmɪdˌdeɪ — buổi trưa, giữa trưa Có trong bài 1
at times
— đôi khi, thỉnh thoảng Có trong bài 1
continuous
kənˈtɪnjuəs — liên tục, không ngừng Có trong bài 1
continuously
kənˈtɪnjuəsɫi — liên tục, không ngừng nghỉ Có trong bài 1
ahead of time
Có trong bài 2
late
ˈɫeɪt — muộn, chậm trễ Có trong bài 2
to last
— kéo dài, tiếp tục Có trong bài 1
to take
— cần, đòi hỏi Có trong bài 1, 2, 3
punctual
ˈpəŋktʃuəɫ — đúng giờ, chấp hành đúng giờ Có trong bài 2
throughout
θɹuˈaʊt Có trong bài 3
sudden
ˈsədən — đột ngột, bất ngờ Có trong bài 1
regularly
ˈɹɛɡjəɫɝɫi — đều đặn, theo định kỳ Có trong bài 1
regular
ˈɹeɪɡjəɫɝ — thường xuyên, đều đặn Có trong bài 1
immediate
ˌɪˈmiˌdiət — tức thì, hiện tại Có trong bài 1
eventually
iˈvɛnʃəɫi — cuối cùng, rốt cuộc Có trong bài 1, 3
afterward
ˈæftɝwɝd — sau đó, tiếp theo Có trong bài 2
ago
əˈɡoʊ — trước đây, đã qua Có trong bài 1, 2, 3
all the time
— mọi lúc, liên tục Có trong bài 3
far
ˈfɑɹ — xa, rất xa Có trong bài 3
hourly
ˈaʊɹɫi — hàng giờ, mỗi giờ Có trong bài 2
instantly
ˈɪnstəntɫi — ngay lập tức, tức thì Có trong bài 1
present
ˈpɹɛzənt — hiện tại, hiện thời Có trong bài 3
past
ˈpæst — quá khứ, trước đây Có trong bài 2, 3
future
ˈfjutʃɝ — tương lai, sắp tới Có trong bài 3
already
ɔˈɹɛdi — đã, trước đó Có trong bài 2
currently
ˈkɝəntɫi — hiện tại, hiện nay Có trong bài 2
ever
ˈɛvɝ — đã từng, không bao giờ Có trong bài 2
forever
fɝˈɛvɝ — mãi mãi, vĩnh viễn Có trong bài 3
just
ˈdʒəst Có trong bài 1, 2, 3
meanwhile
ˈminˌwaɪɫ — trong khi đó, đồng thời Có trong bài 2
previously
ˈpɹiviəsɫi — trước đây, trước đó Có trong bài 2
away
əˈweɪ — xa, cách xa Có trong bài 3
near
ˈnɪɹ — gần, sắp tới Có trong bài 3
irregular
ˌɪˈɹɛɡjəɫɝ — không đều, bất thường Có trong bài 1