Hội thoại tiếng Anh chủ đề Quantities and Containers
B1 3 đoạn hội thoại dùng 42/42 từ vựng của chủ đề Quantities and Containers.
Các bài hội thoại
1
2
3
Converting Grandma's Banana Bread Recipe
Đổi đơn vị công thức bánh chuối của bà
Hội thoại tiếng Anh B1: làm bánh mì chuối theo công thức Mỹ. Học từ Fahrenheit, Celsius, ounce, inch, dozen, loaf, slice, jar, jug, tray, double.
Shopping for a Weekend Camping Trip
Đi chợ chuẩn bị cắm trại cuối tuần
Hội thoại tiếng Anh B1: mua đồ cho chuyến cắm trại. Học từ gallon, carton, pack, packet, bunch, can, roll, tube, bucket, container, limited, maximum.
Too Much Stuff to Ship Home
Quá nhiều đồ để gửi về nhà
Hội thoại tiếng Anh B1: du học sinh dọn phòng trước khi về nước. Học từ pile, row, package, case, scale, maximum, limited, number.
Từ vựng chủ đề Quantities and Containers
Fahrenheit
ˈfɛɹənˌhaɪt — Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit Có trong bài 1
Celsius
ˈsɛɫsiəs — Celsius, độ Celsius Có trong bài 1
centigrade
ˈsɛntəˌɡɹeɪd — bách phân, Celsius Có trong bài 1
dozen
ˈdəzən — tá, mười hai Có trong bài 1
ounce
ˈaʊns — aoxơ, aoxơ Có trong bài 1
gallon
ˈɡæɫən — ga-lông Có trong bài 2
inch
ˈɪntʃ — inch, đơn vị đo chiều dài Có trong bài 1
scale
ˈskeɪɫ — quy mô, mức độ Có trong bài 3
piece
ˈpis — mảnh, phần Có trong bài 1
slice
ˈsɫaɪs — lát, miếng Có trong bài 1
loaf
ˈɫoʊf — ổ bánh mì, bánh mì Có trong bài 1
bar
ˈbɑɹ Có trong bài 1
roll
ˈɹoʊɫ — cuộn, hình trụ Có trong bài 2
number
ˈnəmbɝ — số lượng, con số Có trong bài 2
bunch
ˈbəntʃ — bó, nhóm Có trong bài 2
pile
ˈpaɪɫ — đống, núi Có trong bài 3
row
ˈɹoʊ — hàng, dãy Có trong bài 3
edge
ˈɛdʒ — rìa, cạnh Có trong bài 1
container
kənˈteɪnɝ — thùng chứa, hộp đựng Có trong bài 2
carton
ˈkɑɹtən — hộp các tông, thùng carton Có trong bài 2
case
ˈkeɪs — vali, rương Có trong bài 2, 3
pack
ˈpæk — gói, hộp Có trong bài 2, 3
packet
ˈpækət — gói, túi Có trong bài 2
package
ˈpækədʒ — gói hàng, bưu kiện Có trong bài 3
mug
ˈməɡ Có trong bài 1
jug
ˈdʒəɡ — bình, lọ Có trong bài 1
jar
ˈdʒɑɹ Có trong bài 1
tube
ˈtjub — ống, hộp đựng mềm dẻo Có trong bài 2
tray
ˈtɹeɪ Có trong bài 1
can
ˈkæn Có trong bài 1, 2, 3
basket
ˈbæskət Có trong bài 2
bucket
ˈbəkət — xô, thùng Có trong bài 2
extra
ˈɛkstɹə — thêm, dư Có trong bài 2
maximum
ˈmæksəməm — tối đa, cao nhất Có trong bài 2, 3
minimum
ˈmɪnəməm — tối thiểu, mức thấp nhất Có trong bài 2
limited
ˈɫɪmətəd — hạn chế, giới hạn Có trong bài 2, 3
double
ˈdəbəɫ — gấp đôi Có trong bài 1, 3
enough
iˈnəf — đủ, đủ rồi Có trong bài 1, 2
packet
ˈpækət — gói, túi Có trong bài 2
bit
ˈbɪt — một chút, một mảnh Có trong bài 1
pitcher
ˈpɪtʃɝ — bình, lọ Có trong bài 1
pitcher
ˈpɪtʃɝ — bình, lọ Có trong bài 1