Hội thoại tiếng Anh chủ đề War and Peace

B1 3 đoạn hội thoại dùng 43/43 từ vựng của chủ đề War and Peace.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề War and Peace

war ˈwɔɹ — chiến tranh Có trong bài 1, 2, 3
peace ˈpis — hòa bình Có trong bài 1, 3
army ˈɑɹmi — quân đội, lục quân Có trong bài 1
military ˈmɪɫəˌtɛɹi — quân đội, lực lượng vũ trang Có trong bài 2
force ˈfɔɹs — lực lượng Có trong bài 2
to obey — tuân theo, nghe lời Có trong bài 1
to order — ra lệnh, chỉ huy Có trong bài 1
order ˈɔɹdɝ — mệnh lệnh, lệnh Có trong bài 1
commander kəˈmændɝ Có trong bài 1
officer ˈɔfəsɝ — sĩ quan, sĩ quan quân đội Có trong bài 1
conflict ˈkɑnfɫɪkt — xung đột, cuộc chiến Có trong bài 3
battle ˈbætəɫ — trận chiến, cuộc chiến Có trong bài 1
to defeat — đánh bại, chiến thắng Có trong bài 3
defeat dɪˈfit — thất bại, bại trận Có trong bài 3
attack əˈtæk — tấn công Có trong bài 2, 3
to attack — tấn công, công kích Có trong bài 2, 3
to defend — bảo vệ, phòng thủ Có trong bài 2
defense dɪˈfɛns — phòng thủ, bảo vệ Có trong bài 2
victory ˈvɪktɝi — chiến thắng Có trong bài 1, 3
to guard — canh gác, bảo vệ Có trong bài 3
weapon ˈwɛpən — vũ khí, khí giới Có trong bài 2
gun ˈɡən — súng, súng lục Có trong bài 3
bullet ˈbʊɫət — viên đạn, đạn Có trong bài 3
bomb ˈbɑm — bom, thiết bị nổ Có trong bài 2
to fire — bắn, khai hỏa Có trong bài 3
to explode — nổ, phát nổ Có trong bài 2
to shoot — bắn, nổ súng Có trong bài 3
explosion ɪksˈpɫoʊʒən — vụ nổ, sự bùng nổ Có trong bài 2
enemy ˈɛnəmi — kẻ thù, đối thủ Có trong bài 1, 2, 3
to damage — làm hư hại, gây thiệt hại Có trong bài 2
damage ˈdæmədʒ — thiệt hại, hư hại Có trong bài 2
to bomb — ném bom, tấn công bằng bom Có trong bài 2
peaceful ˈpisfəɫ — hòa bình, yên bình Có trong bài 1
bloody ˈbɫədi — đẫm máu, tàn bạo Có trong bài 1
dogfighter — phi công tiêm kích, phi công chiến đấu Có trong bài 2
to target — nhắm, nhắm vào Có trong bài 2
destruction dɪˈstɹəkʃən — sự phá hủy, sự tàn phá Có trong bài 2
combat ˈkɑmbæt — chiến đấu, trận chiến Có trong bài 2
missile ˈmɪsəɫ — tên lửa, đạn Có trong bài 2
shotgun ˈʃɑtˌɡən — súng săn, súng ngắn nòng dài Có trong bài 3
gunshot ˈɡənˌʃɑt — tiếng súng, phát súng Có trong bài 3
gunfire ˈɡənˌfaɪɝ — tiếng súng, cuộc bắn nhau Có trong bài 1, 3
to question — chất vấn, hỏi Có trong bài 1