Hội thoại tiếng Anh chủ đề Ambition and Achievement
B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Ambition and Achievement.
Các bài hội thoại
1
2
3
Lunch with My Mentor
Bữa trưa với người hướng dẫn
Hội thoại tiếng Anh B1: nhân viên trẻ trò chuyện với trưởng phòng về mục tiêu sự nghiệp. Học từ ambition, aim, achievement, effort, progress, respect.
Back on the Pitch After Knee Surgery
Trở lại sân cỏ sau ca mổ đầu gối
Hội thoại tiếng Anh B1: cầu thủ trẻ tập phục hồi sau chấn thương. Học từ dream, hopeful, progress, fight, fortunately, unfortunately, secure, bright.
Grandma's Coconut Bread Bakery
Tiệm bánh mì dừa của bà
Hội thoại tiếng Anh B1: bà 68 tuổi quyết định mở tiệm bánh. Học từ wish, ambition, intend, practical, secure, secret, positive, successfully, achievement.
Từ vựng chủ đề Ambition and Achievement
to wish
— ước, mong muốn Có trong bài 1, 2, 3
achievement
əˈtʃivmənt — thành tựu, thực hiện Có trong bài 1, 3
aim
ˈeɪm — mục tiêu, đích Có trong bài 1
to aim
— nhắm đến, có ý định Có trong bài 1
ambition
æmˈbɪʃən — tham vọng, khát vọng thành công Có trong bài 1, 3
bright
ˈbɹaɪt — đầy hứa hẹn, tươi sáng Có trong bài 2, 3
effective
ˈifɛktɪv — hiệu quả, có hiệu lực Có trong bài 1
effort
ˈɛfɝt Có trong bài 1
wish
ˈwɪʃ — ước muốn, mong ước Có trong bài 1, 2, 3
to manage
— xoay xở, quản lý Có trong bài 1, 2
practical
ˈpɹæktəkəɫ — thực tế, hiệu quả Có trong bài 1, 3
positive
ˈpɑzətɪv — tích cực, xây dựng Có trong bài 1, 3
negative
ˈnɛɡətɪv — tiêu cực, bất lợi Có trong bài 1
to promote
— thúc đẩy, hỗ trợ Có trong bài 1
respect
ɹiˈspɛkt — sự tôn trọng Có trong bài 1
to respect
— tôn trọng, ngưỡng mộ Có trong bài 1
secret
ˈsikɹət — bí quyết, chìa khóa Có trong bài 1, 3
to support
— hỗ trợ, giúp đỡ Có trong bài 1, 3
to work on
— làm việc trên, tập trung vào Có trong bài 1
to dream
— mơ ước, mong muốn Có trong bài 2, 3
hopeful
ˈhoʊpfəɫ — đầy hy vọng, lạc quan Có trong bài 2
progress
ˈpɹɑˌɡɹɛs — tiến bộ, sự tiến triển Có trong bài 1, 2
to intend
— dự định, có ý định Có trong bài 1, 3
to go
— đi, tiến triển Có trong bài 1, 2, 3
fight
ˈfaɪt — cuộc chiến, sự đấu tranh Có trong bài 2
fortunately
ˈfɔɹtʃənətɫi — may mắn thay, thật là may Có trong bài 2
unfortunately
ənˈfɔɹtʃənətɫi — thật không may Có trong bài 2
successfully
səkˈsɛsfəɫi — thành công, một cách thành công Có trong bài 2, 3
to result
— gây ra, dẫn đến Có trong bài 2, 3
to secure
— đạt được, bảo đảm Có trong bài 2, 3