Hội thoại tiếng Anh chủ đề Ambition and Achievement

B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Ambition and Achievement.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Ambition and Achievement

to wish — ước, mong muốn Có trong bài 1, 2, 3
achievement əˈtʃivmənt — thành tựu, thực hiện Có trong bài 1, 3
aim ˈeɪm — mục tiêu, đích Có trong bài 1
to aim — nhắm đến, có ý định Có trong bài 1
ambition æmˈbɪʃən — tham vọng, khát vọng thành công Có trong bài 1, 3
bright ˈbɹaɪt — đầy hứa hẹn, tươi sáng Có trong bài 2, 3
effective ˈifɛktɪv — hiệu quả, có hiệu lực Có trong bài 1
effort ˈɛfɝt Có trong bài 1
wish ˈwɪʃ — ước muốn, mong ước Có trong bài 1, 2, 3
to manage — xoay xở, quản lý Có trong bài 1, 2
practical ˈpɹæktəkəɫ — thực tế, hiệu quả Có trong bài 1, 3
positive ˈpɑzətɪv — tích cực, xây dựng Có trong bài 1, 3
negative ˈnɛɡətɪv — tiêu cực, bất lợi Có trong bài 1
to promote — thúc đẩy, hỗ trợ Có trong bài 1
respect ɹiˈspɛkt — sự tôn trọng Có trong bài 1
to respect — tôn trọng, ngưỡng mộ Có trong bài 1
secret ˈsikɹət — bí quyết, chìa khóa Có trong bài 1, 3
to support — hỗ trợ, giúp đỡ Có trong bài 1, 3
to work on — làm việc trên, tập trung vào Có trong bài 1
to dream — mơ ước, mong muốn Có trong bài 2, 3
hopeful ˈhoʊpfəɫ — đầy hy vọng, lạc quan Có trong bài 2
progress ˈpɹɑˌɡɹɛs — tiến bộ, sự tiến triển Có trong bài 1, 2
to intend — dự định, có ý định Có trong bài 1, 3
to go — đi, tiến triển Có trong bài 1, 2, 3
fight ˈfaɪt — cuộc chiến, sự đấu tranh Có trong bài 2
fortunately ˈfɔɹtʃənətɫi — may mắn thay, thật là may Có trong bài 2
unfortunately ənˈfɔɹtʃənətɫi — thật không may Có trong bài 2
successfully səkˈsɛsfəɫi — thành công, một cách thành công Có trong bài 2, 3
to result — gây ra, dẫn đến Có trong bài 2, 3
to secure — đạt được, bảo đảm Có trong bài 2, 3