Hội thoại tiếng Anh chủ đề Movie and Theater
B1 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Movie and Theater.
Các bài hội thoại
1
2
3
Superheroes or a Talking Cat?
Siêu anh hùng hay chú mèo biết nói?
Hội thoại tiếng Anh B1: cặp đôi tranh luận chọn phim ở rạp. Học từ superhero, villain, special effects, trailer, thriller, animation, genre, Western.
The Princess Audition for the School Musical
Buổi thử vai công chúa cho vở nhạc kịch của trường
Hội thoại tiếng Anh B1: học sinh thử vai trong vở nhạc kịch của trường. Học từ audition, part, stage, musical, script, cast, clown, melodrama, tragedy.
A Silent Movie Wins at the Film Festival
Phim câm đoạt giải ở liên hoan phim
Hội thoại tiếng Anh B1: phỏng vấn nhà làm phim trẻ vừa đoạt giải. Học từ film festival, movie maker, silent movie, scriptwriter, edit, editor, critic.
Từ vựng chủ đề Movie and Theater
action movie
— phim hành động, phim phiêu lưu Có trong bài 1
animation
ˌænəˈmeɪʃən — hoạt hình Có trong bài 1
audition
ɑˈdɪʃən Có trong bài 2
box office
— quầy vé, phòng bán vé Có trong bài 1
cast
ˈkæst — dàn diễn viên, cast Có trong bài 2, 3
classic
ˈkɫæsɪk — cổ điển, kiệt tác Có trong bài 1, 3
clown
ˈkɫaʊn — chú hề, anh hề Có trong bài 2
critic
ˈkɹɪtɪk — nhà phê bình Có trong bài 1, 3
criticism
ˈkɹɪtɪˌsɪzəm — phê bình, đánh giá Có trong bài 2, 3
to direct
— đạo diễn, chỉ đạo Có trong bài 2, 3
dramatic
dɹəˈmætɪk — kịch tính, thuộc về sân khấu Có trong bài 2
to edit
— dựng phim, biên tập Có trong bài 3
editor
ˈɛdətɝ — biên tập viên, người dựng phim Có trong bài 3
entertaining
ˌɛnɝˈteɪnɪŋ — giải trí, thú vị Có trong bài 1
film festival
— liên hoan phim Có trong bài 3
genre
ˈʒɑnɹə — thể loại Có trong bài 1, 3
part
ˈpɑɹt — vai trò, phần Có trong bài 2, 3
to produce
— sản xuất, tài trợ Có trong bài 2, 3
melodrama
ˈmɛɫəˌdɹɑmə — kịch lâm li, kịch cường điệu Có trong bài 2
movie maker
— nhà làm phim, nhà sản xuất phim Có trong bài 3
musical
ˈmjuzɪkəɫ — nhạc kịch Có trong bài 2
script
ˈskɹɪpt — kịch bản Có trong bài 2, 3
scriptwriter
ˈskɹɪpˌtɹaɪtɝ — nhà biên kịch, người viết kịch bản Có trong bài 3
silent movie
— phim câm, điện ảnh câm Có trong bài 3
special effects
— hiệu ứng đặc biệt, kỹ xảo điện ảnh Có trong bài 1
stage
ˈsteɪdʒ — sân khấu, bục Có trong bài 2
star
ˈstɑɹ — ngôi sao, sao Có trong bài 1, 2
superhero
ˌsupɝˈhiɹoʊ — siêu anh hùng, anh hùng Có trong bài 1
superstar
ˌsupɝˈstɑɹ — siêu sao, ngôi sao Có trong bài 1
demigod
— bán thần, anh hùng Có trong bài 1
thriller
ˈθɹɪɫɝ — phim ly kỳ, tiểu thuyết trinh thám Có trong bài 1
tragedy
ˈtɹædʒədi Có trong bài 2
trailer
ˈtɹeɪɫɝ — trailer, đoạn giới thiệu Có trong bài 1, 3
villain
ˈvɪɫən — kẻ phản diện, nhân vật phản diện Có trong bài 1
Western
ˈhwɛstɝn Có trong bài 1