Hội thoại tiếng Anh chủ đề Food and Diet

B1 3 đoạn hội thoại dùng 33/33 từ vựng của chủ đề Food and Diet.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Food and Diet

black pepper — hạt tiêu đen, tiêu đen xay Có trong bài 3
bread roll — ổ bánh mì tròn, bánh mì tròn nhỏ Có trong bài 2
cheeseburger ˈtʃizbɝɡɝ — bánh mì kẹp thịt phô mai Có trong bài 2
curry ˈkəɹi — cà ri Có trong bài 3
fruit salad — salad trái cây, món trộn trái cây Có trong bài 1
garlic ˈɡɑɹɫɪk Có trong bài 3
green bean — đậu xanh, đậu que Có trong bài 3
lettuce ˈɫɛtəs — rau diếp, xà lách Có trong bài 2
loaf ˈɫoʊf — ổ bánh mì, khuôn Có trong bài 2
mint ˈmɪnt — bạc hà Có trong bài 1
pancake ˈpænˌkeɪk — bánh kếp, bánh pancake Có trong bài 1
peanut butter — bơ đậu phộng, bơ lạc Có trong bài 1
plant-based — thuần chay, dựa trên thực vật Có trong bài 1
popcorn ˈpɑpˌkɔɹn — bỏng ngô, ngô rang bơ Có trong bài 1
pickle ˈpɪkəɫ — dưa chua, dưa chuột ngâm Có trong bài 3
raw ˈɹɑ — sống, chưa nấu chín Có trong bài 3
ripe ˈɹaɪp — chín, sẵn sàng để ăn Có trong bài 1
take-away — mang đi, để ăn ngoài quán Có trong bài 2
sugar-free — không đường Có trong bài 1
mashed potato — khoai tây nghiền, khoai tây nhừ Có trong bài 2
croissant ˌkwɑˈsɑnt — bánh sừng bò Có trong bài 2
wrap ˈɹæp — bánh wrap, bánh mì cuộn Có trong bài 2
cupcake ˈkəpˌkeɪk — bánh nướng nhỏ, cupcake Có trong bài 1
cheesecake ˈtʃizˌkeɪk — bánh phô mai, cheesecake Có trong bài 1
donut ˈdoʊˌnət — bánh rán, donut Có trong bài 1
low-fat diet — chế độ ăn ít chất béo, chế độ ăn giảm chất béo Có trong bài 2
low-carb diet — chế độ ăn kiêng low-carb, chế độ ăn ít carbohydrate Có trong bài 2
gluten-free diet — chế độ ăn không có gluten Có trong bài 1
calorie ˈkæɫɝi Có trong bài 2
nutrition nuˈtɹɪʃən — dinh dưỡng, thực phẩm Có trong bài 2
chocolate ˈtʃɔkɫət — sô cô la, ca cao Có trong bài 1
pepper ˈpɛpɝ — ớt chuông, ớt ngọt Có trong bài 3
Jell-O — thạch Có trong bài 1