Hội thoại tiếng Anh chủ đề Success and Failure

B1 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Success and Failure.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Success and Failure

try ˈtɹaɪ — cố gắng, nỗ lực Có trong bài 1
to attempt — cố gắng, thử Có trong bài 1, 3
to cost — gây ra, khiến cho Có trong bài 2
difficulty ˈdɪfəkəɫti — khó khăn, thách thức Có trong bài 3
advantage ædˈvæntɪdʒ — lợi thế Có trong bài 2, 3
disadvantage ˌdɪsədˈvænɪdʒ — bất lợi, khó khăn Có trong bài 2
disappointing ˌdɪsəˈpɔɪnɪŋ — thất vọng, làm nản lòng Có trong bài 1
expectation ˌɛkspɛkˈteɪʃən Có trong bài 2
enemy ˈɛnəmi — kẻ thù, đối thủ Có trong bài 3
to fail — thất bại, không thành công Có trong bài 1, 2
failure ˈfeɪɫjɝ — thất bại, sự thất bại Có trong bài 1
trouble ˈtɹəbəɫ — rắc rối, khó khăn Có trong bài 1
hard ˈhɑɹd — khó khăn, chăm chỉ Có trong bài 1, 3
lost ˈɫɔst — mất, thất lạc Có trong bài 2, 3
to miss — bỏ lỡ, lỡ mất Có trong bài 1
to overcome — vượt qua, khắc phục Có trong bài 3
purpose ˈpɝpəs — mục đích, mục tiêu Có trong bài 2
to achieve — đạt được, thực hiện Có trong bài 2
unsuccessful ˌənsəkˈsɛsfəɫ — không thành công, thất bại Có trong bài 2, 3
to work — làm việc, nỗ lực Có trong bài 3
obstacle ˈɑbstəkəɫ — khó khăn, thử thách Có trong bài 3
to go on — tiếp tục, kiên trì Có trong bài 1, 2
to give up Có trong bài 1
to abandon — từ bỏ, bỏ rơi Có trong bài 2
to fight — đấu tranh, chiến đấu Có trong bài 3
to accomplish — đạt được, hoàn thành Có trong bài 2
success səkˈsɛs — thành công, sự thành đạt Có trong bài 2
to succeed — thành công, đạt được Có trong bài 2
well-paid — được trả lương cao, có thu nhập cao Có trong bài 2
to trouble — gây rắc rối, làm lo lắng Có trong bài 1
mistake mɪˈsteɪk — lỗi, sai lầm Có trong bài 1