Hội thoại tiếng Anh chủ đề Success and Failure
B1 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Success and Failure.
Các bài hội thoại
1
2
3
I Failed My Driving Test Again
Con lại trượt sát hạch lái xe rồi
Hội thoại tiếng Anh B1: con gái trượt thi lái xe lần hai, bố kể chuyện của mình. Học từ try, attempt, fail, failure, mistake, give up, go on, disappointing.
A Safe Salary or a Job with Purpose?
Lương ổn định hay công việc có ý nghĩa?
Hội thoại tiếng Anh B1: vợ chồng cân nhắc bỏ việc lương cao để theo khởi nghiệp. Học từ well-paid, advantage, disadvantage, purpose, succeed, success, achieve.
Two Hours Before the Badminton Final
Hai giờ trước trận chung kết cầu lông
Hội thoại tiếng Anh B1: huấn luyện viên động viên tay vợt trẻ trước trận chung kết. Học từ enemy, fight, overcome, obstacle, difficulty, unsuccessful, work.
Từ vựng chủ đề Success and Failure
try
ˈtɹaɪ — cố gắng, nỗ lực Có trong bài 1
to attempt
— cố gắng, thử Có trong bài 1, 3
to cost
— gây ra, khiến cho Có trong bài 2
difficulty
ˈdɪfəkəɫti — khó khăn, thách thức Có trong bài 3
advantage
ædˈvæntɪdʒ — lợi thế Có trong bài 2, 3
disadvantage
ˌdɪsədˈvænɪdʒ — bất lợi, khó khăn Có trong bài 2
disappointing
ˌdɪsəˈpɔɪnɪŋ — thất vọng, làm nản lòng Có trong bài 1
expectation
ˌɛkspɛkˈteɪʃən Có trong bài 2
enemy
ˈɛnəmi — kẻ thù, đối thủ Có trong bài 3
to fail
— thất bại, không thành công Có trong bài 1, 2
failure
ˈfeɪɫjɝ — thất bại, sự thất bại Có trong bài 1
trouble
ˈtɹəbəɫ — rắc rối, khó khăn Có trong bài 1
hard
ˈhɑɹd — khó khăn, chăm chỉ Có trong bài 1, 3
lost
ˈɫɔst — mất, thất lạc Có trong bài 2, 3
to miss
— bỏ lỡ, lỡ mất Có trong bài 1
to overcome
— vượt qua, khắc phục Có trong bài 3
purpose
ˈpɝpəs — mục đích, mục tiêu Có trong bài 2
to achieve
— đạt được, thực hiện Có trong bài 2
unsuccessful
ˌənsəkˈsɛsfəɫ — không thành công, thất bại Có trong bài 2, 3
to work
— làm việc, nỗ lực Có trong bài 3
obstacle
ˈɑbstəkəɫ — khó khăn, thử thách Có trong bài 3
to go on
— tiếp tục, kiên trì Có trong bài 1, 2
to give up
Có trong bài 1
to abandon
— từ bỏ, bỏ rơi Có trong bài 2
to fight
— đấu tranh, chiến đấu Có trong bài 3
to accomplish
— đạt được, hoàn thành Có trong bài 2
success
səkˈsɛs — thành công, sự thành đạt Có trong bài 2
to succeed
— thành công, đạt được Có trong bài 2
well-paid
— được trả lương cao, có thu nhập cao Có trong bài 2
to trouble
— gây rắc rối, làm lo lắng Có trong bài 1
mistake
mɪˈsteɪk — lỗi, sai lầm Có trong bài 1