Hội thoại tiếng Anh chủ đề Common Adverbs
B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Common Adverbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Video Call from Singapore
Cuộc gọi video từ Singapore
Hội thoại tiếng Anh B1: vợ chồng sống xa nhau bàn chuyện chuyển việc. Học từ apart, ago, anymore, hardly, double, equally, naturally, definitely, anyway.
Making Pho the Right Way
Nấu phở đúng cách
Hội thoại tiếng Anh B1: du khách học nấu phở ở lớp nấu ăn. Học từ commonly, mainly, correctly, first, clearly, indeed, each, heavily, however, mostly.
Too Much Rice? A Visit to the Doctor
Ăn quá nhiều cơm? Một buổi đi khám bệnh
Hội thoại tiếng Anh B1: bác sĩ giải thích kết quả xét nghiệm đường huyết. Học từ clearly, hardly, mainly, mostly, double, frequently, heavily, indeed.
Từ vựng chủ đề Common Adverbs
about
əˈbaʊt — khoảng, chừng Có trong bài 1, 2, 3
ago
əˈɡoʊ — trước đây, đã qua Có trong bài 1, 3
all
ˈɔɫ — tất cả, hoàn toàn Có trong bài 1, 2
anymore
ˌɛniˈmɔɹ — không còn nữa, nữa Có trong bài 1, 3
anyway
ˈɛniˌweɪ — dù sao đi nữa, dẫu sao Có trong bài 1
apart
əˈpɑɹt — xa nhau, riêng ra Có trong bài 1, 2
certainly
ˈsɝtənɫi — chắc chắn, dĩ nhiên Có trong bài 2
clearly
ˈkɫɪɹɫi — rõ ràng, hiển nhiên Có trong bài 2, 3
commonly
ˈkɑmənɫi — thông thường, thường là Có trong bài 2
correctly
kɝˈɛktɫi — một cách chính xác, đúng đắn Có trong bài 2
definitely
ˈdɛfənətɫi — chắc chắn, dứt khoát Có trong bài 1
double
ˈdəbəɫ — gấp đôi, hai lần Có trong bài 1, 3
each
ˈitʃ — mỗi, từng cái Có trong bài 2, 3
effectively
ˈifɛktɪvɫi — hiệu quả, một cách hiệu quả Có trong bài 2
enough
iˈnəf — đủ, khá Có trong bài 1, 2
equally
ˈikwəɫi Có trong bài 1, 3
even
ˈivɪn — thậm chí, ngay cả Có trong bài 1, 3
first
ˈfɝst — đầu tiên, trước hết Có trong bài 1, 2
frequently
ˈfɹikwəntɫi — thường xuyên, liên tục Có trong bài 1, 3
fully
ˈfʊɫi — hoàn toàn, đầy đủ Có trong bài 2, 3
hardly
ˈhɑɹdɫi — hầu như không, khó mà Có trong bài 1, 3
heavily
ˈhɛvəɫi — nặng nề, ở mức độ lớn Có trong bài 2, 3
however
ˌhaʊˈɛvɝ — tuy nhiên, dù vậy Có trong bài 2, 3
incredibly
ˌɪnˈkɹɛdəbɫi — cực kỳ, vô cùng Có trong bài 2
indeed
ˌɪnˈdid — thực sự, quả thật Có trong bài 2, 3
least
ˈɫist — ít nhất, ở mức thấp nhất Có trong bài 2, 3
mainly
ˈmeɪnɫi — chủ yếu, phần lớn Có trong bài 2, 3
mostly
ˈmoʊsɫi — chủ yếu, phần lớn Có trong bài 2, 3
naturally
ˈnætʃɝəɫi — Tự nhiên, Tất nhiên Có trong bài 1, 3
absolutely
ˌæbsəˈɫutɫi — Hoàn toàn!, Chắc chắn! Có trong bài 1, 3