Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Adjectives

B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Necessary Adjectives.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Necessary Adjectives

obvious ˈɑbviəs — hiển nhiên, rõ ràng Có trong bài 1
odd ˈɑd — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 1
official əˈfɪʃəɫ — chính thức, được ủy quyền Có trong bài 2
old-fashioned ˌoʊɫdˈfæʃənd Có trong bài 1
outdoor ˈaʊtˌdɔɹ — ngoài trời, ở ngoài trời Có trong bài 3
powerful ˈpaʊɝfəɫ — mạnh mẽ, hùng mạnh Có trong bài 3
previous ˈpɹiviəs — trước, trước đây Có trong bài 2
primary ˈpɹaɪˌmɛɹi — chính, ban đầu Có trong bài 2
rare ˈɹɛɹ — hiếm, ít khi Có trong bài 1
relative ˈɹɛɫətɪv — tương đối Có trong bài 2
rough ˈɹəf — nhám, thô ráp Có trong bài 1
scientific ˌsaɪənˈtɪfɪk Có trong bài 2
secondary ˈsɛkənˌdɛɹi — thứ yếu, phụ Có trong bài 2
sexual ˈsɛkʃuəɫ — tình dục, liên quan đến tình dục Có trong bài 2
sharp ˈʃɑɹp — sắc, nhọn Có trong bài 3
silent ˈsaɪɫənt — im lặng, yên tĩnh Có trong bài 3
smooth ˈsmuð — mịn, nhẵn Có trong bài 1
southern ˈsəðɝn — phía nam, thuộc nam Có trong bài 3
spoken ˈspoʊkən — nói, khẩu ngữ Có trong bài 2
standard ˈstændɝd — tiêu chuẩn, thông thường Có trong bài 2
still ˈstɪɫ — yên lặng, bất động Có trong bài 1, 3
suitable ˈsutəbəɫ — phù hợp, thích hợp Có trong bài 2
super ˈsupɝ — siêu, tuyệt vời Có trong bài 1
total ˈtoʊtəɫ — toàn bộ, hoàn toàn Có trong bài 1
unlikely ənˈɫaɪkɫi — không chắc chắn, ít có khả năng Có trong bài 1
upset ˈəpˌsɛt — buồn bã, bối rối Có trong bài 2
used ˈjuzd — đã qua sử dụng, cũ Có trong bài 1
valuable ˈvæɫjəbəɫ — quý giá, có giá trị lớn Có trong bài 1
western ˈhwɛstɝn — phía tây Có trong bài 3
written ˈɹɪtən — viết, được viết Có trong bài 2
specific spəˈsɪfɪk — cụ thể, đặc biệt Có trong bài 2
firm ˈfɝm Có trong bài 1
middle ˈmɪdəɫ — giữa, trung tâm Có trong bài 3
thoughtful ˈθɔtfəɫ — chu đáo, quan tâm Có trong bài 2