Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Adjectives
B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Necessary Adjectives.
Các bài hội thoại
1
2
3
The Film Camera in the Second-Hand Shop
Chiếc máy ảnh phim ở cửa hàng đồ cũ
Hội thoại tiếng Anh B1: sinh viên mặc cả mua máy ảnh phim cũ. Học từ used, old-fashioned, odd, rough, smooth, rare, obvious, total, firm, unlikely, valuable.
Visiting a Secondary School for Bin
Đi xem trường cấp hai cho Bin
Hội thoại tiếng Anh B1: bố mẹ tìm hiểu trường cấp hai cho con. Học từ primary, secondary, previous, scientific, written, spoken, standard, official, suitable.
Waiting for the Langurs of Son Tra
Chờ voọc chà vá chân nâu ở Sơn Trà
Hội thoại tiếng Anh B1: chụp ảnh voọc trong rừng Sơn Trà cùng kiểm lâm. Học từ southern, silent, powerful, outdoor, middle, still, sharp, western.
Từ vựng chủ đề Necessary Adjectives
obvious
ˈɑbviəs — hiển nhiên, rõ ràng Có trong bài 1
odd
ˈɑd — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 1
official
əˈfɪʃəɫ — chính thức, được ủy quyền Có trong bài 2
old-fashioned
ˌoʊɫdˈfæʃənd Có trong bài 1
outdoor
ˈaʊtˌdɔɹ — ngoài trời, ở ngoài trời Có trong bài 3
powerful
ˈpaʊɝfəɫ — mạnh mẽ, hùng mạnh Có trong bài 3
previous
ˈpɹiviəs — trước, trước đây Có trong bài 2
primary
ˈpɹaɪˌmɛɹi — chính, ban đầu Có trong bài 2
rare
ˈɹɛɹ — hiếm, ít khi Có trong bài 1
relative
ˈɹɛɫətɪv — tương đối Có trong bài 2
rough
ˈɹəf — nhám, thô ráp Có trong bài 1
scientific
ˌsaɪənˈtɪfɪk Có trong bài 2
secondary
ˈsɛkənˌdɛɹi — thứ yếu, phụ Có trong bài 2
sexual
ˈsɛkʃuəɫ — tình dục, liên quan đến tình dục Có trong bài 2
sharp
ˈʃɑɹp — sắc, nhọn Có trong bài 3
silent
ˈsaɪɫənt — im lặng, yên tĩnh Có trong bài 3
smooth
ˈsmuð — mịn, nhẵn Có trong bài 1
southern
ˈsəðɝn — phía nam, thuộc nam Có trong bài 3
spoken
ˈspoʊkən — nói, khẩu ngữ Có trong bài 2
standard
ˈstændɝd — tiêu chuẩn, thông thường Có trong bài 2
still
ˈstɪɫ — yên lặng, bất động Có trong bài 1, 3
suitable
ˈsutəbəɫ — phù hợp, thích hợp Có trong bài 2
super
ˈsupɝ — siêu, tuyệt vời Có trong bài 1
total
ˈtoʊtəɫ — toàn bộ, hoàn toàn Có trong bài 1
unlikely
ənˈɫaɪkɫi — không chắc chắn, ít có khả năng Có trong bài 1
upset
ˈəpˌsɛt — buồn bã, bối rối Có trong bài 2
used
ˈjuzd — đã qua sử dụng, cũ Có trong bài 1
valuable
ˈvæɫjəbəɫ — quý giá, có giá trị lớn Có trong bài 1
western
ˈhwɛstɝn — phía tây Có trong bài 3
written
ˈɹɪtən — viết, được viết Có trong bài 2
specific
spəˈsɪfɪk — cụ thể, đặc biệt Có trong bài 2
firm
ˈfɝm Có trong bài 1
middle
ˈmɪdəɫ — giữa, trung tâm Có trong bài 3
thoughtful
ˈθɔtfəɫ — chu đáo, quan tâm Có trong bài 2