Hội thoại tiếng Anh chủ đề Common Verbs
B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Common Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Storm Night in the Mountain Hut
Đêm bão trong căn lán trên núi
Hội thoại tiếng Anh B1: hướng dẫn viên đưa khách leo núi vào lán tránh bão. Học từ risk, roll, sink, wave, sniff, warm, warn, survive, signal, yawn, snore.
Moving Out of Our Student House
Dọn ra khỏi căn nhà thời sinh viên
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bạn cùng nhà dọn đồ trước khi trả nhà. Học từ sort, separate, store, stick, roll, waste, return, wonder, pause, upset.
Translating the Quarterly Report
Dịch bản báo cáo quý
Hội thoại tiếng Anh B1: thực tập sinh dịch báo cáo quý gửi khách hàng. Học từ request, require, scan, translate, summarize, tend, switch, revise, respond.
Từ vựng chủ đề Common Verbs
to request
— yêu cầu, đề nghị Có trong bài 3
to require
— yêu cầu, đòi hỏi Có trong bài 3
to revise
— xem lại, sửa đổi Có trong bài 3
to risk
— liều, đặt vào nguy hiểm Có trong bài 1
to roll
— lăn, làm lăn Có trong bài 1, 2
to roll
— lăn, lăn xuống Có trong bài 1, 2
to scan
— lướt qua, quét qua Có trong bài 3
to separate
— tách, chia Có trong bài 2
to set
— đặt, để Có trong bài 1
to signal
— ra hiệu, báo hiệu Có trong bài 1
to sink
— chìm, lặn Có trong bài 1
to sort
— phân loại, sắp xếp Có trong bài 2
to snore
— ngáy, thở khò khè Có trong bài 1
to sniff
— hít, ngửi Có trong bài 1
to stick
— dán, gắn Có trong bài 2
to store
— cất giữ, lưu trữ Có trong bài 2
to summarize
— tóm tắt, tổng hợp Có trong bài 3
to supply
— cung cấp, tiếp tế Có trong bài 1
to survive
— sống sót, tồn tại Có trong bài 1
to switch
— thay đổi, chuyển Có trong bài 3
to tend
— có xu hướng, thường Có trong bài 3
to translate
Có trong bài 3
to upset
— làm buồn, làm phiền Có trong bài 2
to view
— xem, quan sát Có trong bài 3
to yawn
— ngáp, há miệng ngáp vì buồn chán Có trong bài 1
to warm
— làm ấm, sưởi ấm Có trong bài 1
to warn
— cảnh báo, báo trước Có trong bài 1
to waste
— lãng phí, phung phí Có trong bài 2
to wave
— vẫy tay, vẫy tay chào Có trong bài 1
to wonder
Có trong bài 2
to pause
— tạm dừng, nghỉ ngơi một chút Có trong bài 2
to raise
— tăng, nâng cao Có trong bài 3
to return
— trả lại, hoàn trả Có trong bài 2
to respond
— trả lời, phản ứng Có trong bài 3