Hội thoại tiếng Anh chủ đề Common Verbs

B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Common Verbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Common Verbs

to request — yêu cầu, đề nghị Có trong bài 3
to require — yêu cầu, đòi hỏi Có trong bài 3
to revise — xem lại, sửa đổi Có trong bài 3
to risk — liều, đặt vào nguy hiểm Có trong bài 1
to roll — lăn, làm lăn Có trong bài 1, 2
to roll — lăn, lăn xuống Có trong bài 1, 2
to scan — lướt qua, quét qua Có trong bài 3
to separate — tách, chia Có trong bài 2
to set — đặt, để Có trong bài 1
to signal — ra hiệu, báo hiệu Có trong bài 1
to sink — chìm, lặn Có trong bài 1
to sort — phân loại, sắp xếp Có trong bài 2
to snore — ngáy, thở khò khè Có trong bài 1
to sniff — hít, ngửi Có trong bài 1
to stick — dán, gắn Có trong bài 2
to store — cất giữ, lưu trữ Có trong bài 2
to summarize — tóm tắt, tổng hợp Có trong bài 3
to supply — cung cấp, tiếp tế Có trong bài 1
to survive — sống sót, tồn tại Có trong bài 1
to switch — thay đổi, chuyển Có trong bài 3
to tend — có xu hướng, thường Có trong bài 3
to translate Có trong bài 3
to upset — làm buồn, làm phiền Có trong bài 2
to view — xem, quan sát Có trong bài 3
to yawn — ngáp, há miệng ngáp vì buồn chán Có trong bài 1
to warm — làm ấm, sưởi ấm Có trong bài 1
to warn — cảnh báo, báo trước Có trong bài 1
to waste — lãng phí, phung phí Có trong bài 2
to wave — vẫy tay, vẫy tay chào Có trong bài 1
to wonder Có trong bài 2
to pause — tạm dừng, nghỉ ngơi một chút Có trong bài 2
to raise — tăng, nâng cao Có trong bài 3
to return — trả lại, hoàn trả Có trong bài 2
to respond — trả lời, phản ứng Có trong bài 3