Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Adverbs
B1 3 đoạn hội thoại dùng 26/26 từ vựng của chủ đề Essential Adverbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Lost Passport Three Hours Before Takeoff
Mất hộ chiếu ba tiếng trước giờ bay
Hội thoại tiếng Anh B1: du khách mất hộ chiếu ở sân bay. Học từ nearly, most likely, obviously, normally, typically, necessarily, therefore, though.
Judging the Office Tet Decoration Contest
Chấm thi trang trí Tết ở công ty
Hội thoại tiếng Anh B1: hai giám khảo chấm thi trang trí Tết ở văn phòng. Học từ originally, personally, particularly, slightly, similarly, specifically.
A Midnight Call About a Baby's Fever
Cuộc gọi lúc nửa đêm vì em bé bị sốt
Hội thoại tiếng Anh B1: ông bố trẻ gọi đường dây tư vấn khi con bị sốt. Học từ normally, typically, slightly, rapidly, perfectly, possibly, surely.
Từ vựng chủ đề Essential Adverbs
most likely
— rất có thể, hầu như chắc chắn Có trong bài 1, 3
nearly
ˈnɪɹɫi — gần như, hầu như Có trong bài 1, 3
necessarily
ˌnɛsəˈsɛɹəɫi — nhất thiết, không thể tránh khỏi Có trong bài 1, 3
next
ˈnɛks — tiếp theo, sau đó Có trong bài 1, 2, 3
normally
ˈnɔɹməɫi — thông thường, bình thường Có trong bài 1, 3
obviously
ˈɑbviəsɫi — hiển nhiên, rõ ràng Có trong bài 1, 3
originally
ɝˈɪdʒənəɫi — một cách độc đáo, theo cách sáng tạo Có trong bài 2
particularly
ˌpɑɹˈtɪkjəɫɝɫi — đặc biệt, riêng biệt Có trong bài 2
perfectly
ˈpɝfəkɫi — hoàn hảo, tuyệt đối Có trong bài 2, 3
perhaps
pɝˈhæps — có lẽ, có thể Có trong bài 1, 3
personally
ˈpɝsənəɫi — cá nhân, theo quan điểm của tôi Có trong bài 2
possibly
ˈpɑsəbɫi — có thể, có lẽ Có trong bài 1, 3
properly
ˈpɹɑpɝɫi — đúng cách, một cách thỏa đáng Có trong bài 1, 3
quickly
ˈkwɪkɫi — nhanh chóng, mau lẹ Có trong bài 1, 3
quietly
ˈkwaɪətɫi — một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng Có trong bài 2
rapidly
ˈɹæpədɫi — nhanh chóng, một cách nhanh chóng Có trong bài 2, 3
similarly
ˈsɪməɫɝɫi — tương tự, một cách tương tự Có trong bài 2
simply
ˈsɪmpɫi — đơn giản là, chỉ là Có trong bài 1, 2
slightly
ˈsɫaɪtɫi — nhẹ, một chút Có trong bài 2, 3
specifically
spəˈsɪfɪkɫi — cụ thể, chỉ dành riêng Có trong bài 2
strongly
ˈstɹɔŋɫi — mạnh mẽ, mãnh liệt Có trong bài 2
surely
ˈʃʊɹɫi — chắc chắn, tất nhiên Có trong bài 1, 3
therefore
ˈðɛɹˌfɔɹ — do đó, vì vậy Có trong bài 1, 3
though
ˈðoʊ — tuy nhiên, dù vậy Có trong bài 1, 2, 3
typically
ˈtɪpɪkəɫi — thông thường, thường lệ Có trong bài 1, 3
today
təˈdeɪ — hôm nay, hiện tại Có trong bài 1