Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Adverbs

B1 3 đoạn hội thoại dùng 26/26 từ vựng của chủ đề Essential Adverbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Essential Adverbs

most likely — rất có thể, hầu như chắc chắn Có trong bài 1, 3
nearly ˈnɪɹɫi — gần như, hầu như Có trong bài 1, 3
necessarily ˌnɛsəˈsɛɹəɫi — nhất thiết, không thể tránh khỏi Có trong bài 1, 3
next ˈnɛks — tiếp theo, sau đó Có trong bài 1, 2, 3
normally ˈnɔɹməɫi — thông thường, bình thường Có trong bài 1, 3
obviously ˈɑbviəsɫi — hiển nhiên, rõ ràng Có trong bài 1, 3
originally ɝˈɪdʒənəɫi — một cách độc đáo, theo cách sáng tạo Có trong bài 2
particularly ˌpɑɹˈtɪkjəɫɝɫi — đặc biệt, riêng biệt Có trong bài 2
perfectly ˈpɝfəkɫi — hoàn hảo, tuyệt đối Có trong bài 2, 3
perhaps pɝˈhæps — có lẽ, có thể Có trong bài 1, 3
personally ˈpɝsənəɫi — cá nhân, theo quan điểm của tôi Có trong bài 2
possibly ˈpɑsəbɫi — có thể, có lẽ Có trong bài 1, 3
properly ˈpɹɑpɝɫi — đúng cách, một cách thỏa đáng Có trong bài 1, 3
quickly ˈkwɪkɫi — nhanh chóng, mau lẹ Có trong bài 1, 3
quietly ˈkwaɪətɫi — một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng Có trong bài 2
rapidly ˈɹæpədɫi — nhanh chóng, một cách nhanh chóng Có trong bài 2, 3
similarly ˈsɪməɫɝɫi — tương tự, một cách tương tự Có trong bài 2
simply ˈsɪmpɫi — đơn giản là, chỉ là Có trong bài 1, 2
slightly ˈsɫaɪtɫi — nhẹ, một chút Có trong bài 2, 3
specifically spəˈsɪfɪkɫi — cụ thể, chỉ dành riêng Có trong bài 2
strongly ˈstɹɔŋɫi — mạnh mẽ, mãnh liệt Có trong bài 2
surely ˈʃʊɹɫi — chắc chắn, tất nhiên Có trong bài 1, 3
therefore ˈðɛɹˌfɔɹ — do đó, vì vậy Có trong bài 1, 3
though ˈðoʊ — tuy nhiên, dù vậy Có trong bài 1, 2, 3
typically ˈtɪpɪkəɫi — thông thường, thường lệ Có trong bài 1, 3
today təˈdeɪ — hôm nay, hiện tại Có trong bài 1