Hội thoại tiếng Anh chủ đề Social Issues
B1 3 đoạn hội thoại dùng 36/36 từ vựng của chủ đề Social Issues.
Các bài hội thoại
1
2
3
The New Boy Nobody Sits With
Cậu bạn mới không ai ngồi cùng
Hội thoại tiếng Anh B1: mẹ và con trai nói chuyện về bắt nạt ở trường. Học từ bullying, racism, peer pressure, right, wrong, awareness, addiction, obesity.
Preparing for the Big University Debate
Chuẩn bị cho cuộc tranh biện lớn ở trường đại học
Hội thoại tiếng Anh B1: hai sinh viên chuẩn bị tranh biện về bất bình đẳng. Học từ social inequality, poverty, homelessness, welfare, gender gap, equality.
Should I Come Home or Stay Abroad?
Nên về nước hay ở lại nước ngoài?
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bạn cũ bàn chuyện chảy máu chất xám và lao động xa xứ. Học từ brain drain, immigration, shortage, crisis, stability, corruption.
Từ vựng chủ đề Social Issues
social
ˈsoʊʃəɫ — xã hội Có trong bài 2
racial
ˈɹeɪʃəɫ — chủng tộc, dân tộc Có trong bài 1
right
ˈɹaɪt — đúng, công bằng Có trong bài 1, 3
wrong
ˈɹɔŋ — sai, trái đạo đức Có trong bài 1
addiction
əˈdɪkʃən — nghiện, sự phụ thuộc Có trong bài 1
abuse
əbˈjus — lạm dụng, sử dụng sai mục đích Có trong bài 1
awareness
əˈwɛɹnəs — nhận thức, hiểu biết Có trong bài 1
bullying
ˈbʊɫiɪŋ — bắt nạt, hăm dọa Có trong bài 1
corruption
kɝˈəpʃən Có trong bài 3
crisis
ˈkɹaɪsəs — khủng hoảng, tình trạng khẩn cấp Có trong bài 3
equality
ɪˈkwɑɫəti — bình đẳng Có trong bài 2
freedom
ˈfɹidəm Có trong bài 2
gender gap
— khoảng cách giới tính, sự chênh lệch giới tính Có trong bài 2
homelessness
ˈhoʊmɫəsnəs — tình trạng vô gia cư, vô gia cư Có trong bài 2
immigration
ˌɪməˈɡɹeɪʃən — nhập cư Có trong bài 3
issue
ˈɪʃu — vấn đề, khó khăn Có trong bài 2, 3
malnutrition
ˌmæɫnuˈtɹɪʃən — suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng Có trong bài 2
obesity
əˈbisəti — béo phì, thừa cân Có trong bài 1
overpopulation
ˌoʊvɝˌpɑpjəˈɫeɪʃən — quá tải dân số, bùng nổ dân số Có trong bài 3
peer pressure
— áp lực đồng trang lứa, ảnh hưởng từ bạn cùng lứa Có trong bài 1
poverty
ˈpɑvɝti — nghèo đói Có trong bài 2
racism
ˈɹeɪˌsɪzəm — chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc Có trong bài 1
security
sɪkˈjʊɹəti Có trong bài 3
sexism
ˈsɛksɪzəm — phân biệt giới tính, chủ nghĩa phân biệt giới tính Có trong bài 2
shortage
ˈʃɔɹtədʒ — sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm Có trong bài 3
modern slavery
— nô lệ hiện đại, lao động cưỡng bức đương đại Có trong bài 3
social inequality
— bất bình đẳng xã hội, sự chênh lệch xã hội Có trong bài 2
stability
stəˈbɪɫɪti — sự ổn định Có trong bài 3
social service
— dịch vụ xã hội, trợ giúp xã hội Có trong bài 2
welfare
ˈwɛɫˌfɛɹ — phúc lợi xã hội, trợ cấp xã hội Có trong bài 2
to protest
— biểu tình, phản đối Có trong bài 3
war
ˈwɔɹ — chiến tranh, xung đột Có trong bài 3
drug
ˈdɹəɡ — ma túy, chất gây nghiện Có trong bài 1
damage
ˈdæmədʒ — thiệt hại, tổn hại Có trong bài 3
brain drain
— chảy máu chất xám, di cư chất xám Có trong bài 3
ignorant
ˈɪɡnɝənt — ngu dốt, không biết Có trong bài 2