Hội thoại tiếng Anh chủ đề The Weather

B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề The Weather.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề The Weather

sunrise ˈsənˌɹaɪz — bình minh, mặt trời mọc Có trong bài 1
sunset ˈsənˌsɛt — hoàng hôn Có trong bài 1
sunshine ˈsənˌʃaɪn — ánh nắng mặt trời, hơi ấm mặt trời Có trong bài 1
shade ˈʃeɪd — bóng râm, bóng mát Có trong bài 1
thunder ˈθəndɝ — sấm, sét Có trong bài 2
lightning ˈɫaɪtnɪŋ — tia chớp, sét Có trong bài 2
rainfall ˈɹeɪnˌfɔɫ — lượng mưa, mưa Có trong bài 2
snowfall ˈsnoʊfɑɫ — tuyết rơi, mưa tuyết Có trong bài 3
shower ˈʃaʊɝ — cơn mưa rào, mưa nhẹ Có trong bài 2
rainstorm ˈɹeɪnˌstɔɹm — cơn mưa dông, trận mưa lớn Có trong bài 2
snowstorm ˈsnoʊˌstɔɹm — bão tuyết, trận bão tuyết Có trong bài 3
rainwater ˈɹeɪnˌwɔtɝ — nước mưa, mưa Có trong bài 2
raindrop ˈɹeɪnˌdɹɑp — giọt mưa, hạt mưa Có trong bài 2
snowflake ˈsnoʊˌfɫeɪk — bông tuyết, hoa tuyết Có trong bài 3
to pour — đổ, mưa như trút nước Có trong bài 2
to flood — tràn ngập, ngập lụt Có trong bài 2
humid ˈhjuməd — ẩm ướt, nồm Có trong bài 1
damp ˈdæmp — ẩm ướt, hơi ướt Có trong bài 2
frozen ˈfɹoʊzən — đóng băng, bị đóng băng Có trong bài 3
heat wave — đợt nóng, sóng nhiệt Có trong bài 1
fine ˈfaɪn — đẹp, quang Có trong bài 1
calm ˈkɑɫm — yên tĩnh, lặng lẽ Có trong bài 1
hailstorm ˈheɪɫˌstɔɹm — cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội Có trong bài 2
icy ˈaɪsi — lạnh buốt, băng giá Có trong bài 3
forecast ˈfɔɹˌkæst — dự báo, dự đoán Có trong bài 1, 2, 3
to set — lặn, khuất Có trong bài 1
to rise — mọc, lên Có trong bài 1
to freeze — đóng băng, lạnh cóng Có trong bài 3
to melt — tan chảy, nóng chảy Có trong bài 3
to shine — chiếu sáng, tỏa sáng Có trong bài 1
acid rain — mưa axit, lượng mưa axit Có trong bài 2
sandstorm ˈsændˌstɔɹm — bão cát, gió cát Có trong bài 3
windstorm ˈwɪndˌstɔɹm — bão gió, cuồng phong Có trong bài 2
bright ˈbɹaɪt — sáng sủa, rực rỡ Có trong bài 1, 3