Hội thoại tiếng Anh chủ đề The Weather
B1 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề The Weather.
Các bài hội thoại
1
2
3
Catching the Sunrise in Nha Trang
Đón bình minh ở Nha Trang
Hội thoại tiếng Anh B1: hai bạn đi biển giữa đợt nắng nóng. Học từ sunrise, sunset, heat wave, humid, shade, sunshine, forecast, calm, bright.
The Night Our Street Flooded
Đêm con phố nhà mình ngập nước
Hội thoại tiếng Anh B1: hai mẹ con ở Huế trải qua một trận mưa dông lớn. Học từ thunder, lightning, rainstorm, pour, flood, rainfall, hailstorm, acid rain.
A Snowstorm and a Sandstorm
Một trận bão tuyết và một trận bão cát
Hội thoại tiếng Anh B1: du học sinh ở Canada gọi video cho chị gái vừa đi Dubai về. Học từ snowstorm, snowfall, snowflake, icy, frozen, freeze, melt, sandstorm.
Từ vựng chủ đề The Weather
sunrise
ˈsənˌɹaɪz — bình minh, mặt trời mọc Có trong bài 1
sunset
ˈsənˌsɛt — hoàng hôn Có trong bài 1
sunshine
ˈsənˌʃaɪn — ánh nắng mặt trời, hơi ấm mặt trời Có trong bài 1
shade
ˈʃeɪd — bóng râm, bóng mát Có trong bài 1
thunder
ˈθəndɝ — sấm, sét Có trong bài 2
lightning
ˈɫaɪtnɪŋ — tia chớp, sét Có trong bài 2
rainfall
ˈɹeɪnˌfɔɫ — lượng mưa, mưa Có trong bài 2
snowfall
ˈsnoʊfɑɫ — tuyết rơi, mưa tuyết Có trong bài 3
shower
ˈʃaʊɝ — cơn mưa rào, mưa nhẹ Có trong bài 2
rainstorm
ˈɹeɪnˌstɔɹm — cơn mưa dông, trận mưa lớn Có trong bài 2
snowstorm
ˈsnoʊˌstɔɹm — bão tuyết, trận bão tuyết Có trong bài 3
rainwater
ˈɹeɪnˌwɔtɝ — nước mưa, mưa Có trong bài 2
raindrop
ˈɹeɪnˌdɹɑp — giọt mưa, hạt mưa Có trong bài 2
snowflake
ˈsnoʊˌfɫeɪk — bông tuyết, hoa tuyết Có trong bài 3
to pour
— đổ, mưa như trút nước Có trong bài 2
to flood
— tràn ngập, ngập lụt Có trong bài 2
humid
ˈhjuməd — ẩm ướt, nồm Có trong bài 1
damp
ˈdæmp — ẩm ướt, hơi ướt Có trong bài 2
frozen
ˈfɹoʊzən — đóng băng, bị đóng băng Có trong bài 3
heat wave
— đợt nóng, sóng nhiệt Có trong bài 1
fine
ˈfaɪn — đẹp, quang Có trong bài 1
calm
ˈkɑɫm — yên tĩnh, lặng lẽ Có trong bài 1
hailstorm
ˈheɪɫˌstɔɹm — cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội Có trong bài 2
icy
ˈaɪsi — lạnh buốt, băng giá Có trong bài 3
forecast
ˈfɔɹˌkæst — dự báo, dự đoán Có trong bài 1, 2, 3
to set
— lặn, khuất Có trong bài 1
to rise
— mọc, lên Có trong bài 1
to freeze
— đóng băng, lạnh cóng Có trong bài 3
to melt
— tan chảy, nóng chảy Có trong bài 3
to shine
— chiếu sáng, tỏa sáng Có trong bài 1
acid rain
— mưa axit, lượng mưa axit Có trong bài 2
sandstorm
ˈsændˌstɔɹm — bão cát, gió cát Có trong bài 3
windstorm
ˈwɪndˌstɔɹm — bão gió, cuồng phong Có trong bài 2
bright
ˈbɹaɪt — sáng sủa, rực rỡ Có trong bài 1, 3