Hội thoại tiếng Anh chủ đề Literature

B1 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Literature.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Literature

author ˈɔθɝ — tác giả, nhà văn Có trong bài 1, 2
bestseller ˈbɛˈsɛɫɝ — sách bán chạy nhất, bestseller Có trong bài 1
biography baɪˈɑɡɹəfi — tiểu sử, cuộc đời Có trong bài 1
fairy tale — truyện cổ tích, câu chuyện thần tiên Có trong bài 3
fiction ˈfɪkʃən — hư cấu, tiểu thuyết Có trong bài 1
non-fiction nɑnˈfɪkʃən — phi hư cấu Có trong bài 1
introduction ˌɪntɹəˈdəkʃən — giới thiệu Có trong bài 2
metaphor ˈmɛtəfɔɹ — ẩn dụ, hình thức tu từ Có trong bài 2
mystery ˈmɪstɝi — bí ẩn, huyền bí Có trong bài 1
myth ˈmɪθ — thần thoại, huyền thoại Có trong bài 3
plot ˈpɫɑt — cốt truyện, tình tiết Có trong bài 1
poem ˈpoʊəm — bài thơ, thơ Có trong bài 2
poetry ˈpoʊətɹi — thơ ca Có trong bài 2
quotation kwoʊˈteɪʃən — trích dẫn Có trong bài 2
to quote — trích dẫn, dẫn lại Có trong bài 2
to review — đánh giá, phê bình Có trong bài 1
setting ˈsɛtɪŋ — bối cảnh, khung cảnh Có trong bài 1
short story — truyện ngắn, câu chuyện ngắn Có trong bài 3
storyline ˈstɔɹiˌɫaɪn — cốt truyện, tình tiết Có trong bài 3
storyteller ˈstɔɹiˌtɛɫɝ — người kể chuyện, người tường thuật Có trong bài 3
tale ˈteɪɫ — truyện, câu chuyện Có trong bài 3
title ˈtaɪtəɫ — tiêu đề, tên Có trong bài 1, 3
verse ˈvɝs — câu thơ, khổ thơ Có trong bài 2
writing ˈɹaɪtɪŋ — tác phẩm viết Có trong bài 2
Gothic ˈɡɑθɪk — gothic, bí ẩn và tối tăm Có trong bài 1
literary ˈɫɪtɝˌɛɹi — văn học, liên quan đến văn học Có trong bài 2
poetic poʊˈɛtɪk — thơ mộng, trữ tình Có trong bài 2
young adult — người trưởng thành trẻ, thiếu niên Có trong bài 1
play ˈpɫeɪ — vở kịch, kịch bản Có trong bài 3