Hội thoại tiếng Anh chủ đề Travel and Vacation
B1 3 đoạn hội thoại dùng 33/33 từ vựng của chủ đề Travel and Vacation.
Các bài hội thoại
1
2
3
The Wrong Room at the Seaside Hotel
Nhầm phòng ở khách sạn ven biển
Hội thoại tiếng Anh B1: nhận phòng khách sạn thì bị xếp nhầm phòng. Học từ booking, front desk, desk clerk, keycard, minibar, family room, double, single.
Backpacking to Ha Giang on a Budget
Đi phượt Hà Giang tiết kiệm
Hội thoại tiếng Anh B1: hai sinh viên lên kế hoạch đi phượt Hà Giang. Học từ backpack, hostel, affordable, bed and breakfast, cottage, camp, campfire, outdoors.
Safari Morning and Island Sights
Buổi sáng safari và thắng cảnh trên đảo
Hội thoại tiếng Anh B1: cặp đôi chọn tour một ngày ở Phú Quốc với hướng dẫn viên. Học từ day trip, tour guide, brochure, safari, sight, visitor, tour, explore.
Từ vựng chủ đề Travel and Vacation
to backpack
— du lịch ba lô, đi bộ đường dài với ba lô Có trong bài 2
bed and breakfast
Có trong bài 2
holiday
ˈhɑɫəˌdeɪ — kỳ nghỉ, ngày lễ Có trong bài 1, 3
booking
ˈbʊkɪŋ — đặt chỗ Có trong bài 1
brochure
bɹoʊˈʃʊɹ — tờ rơi, sách mỏng giới thiệu Có trong bài 3
affordable
əˈfɔɹdəbəɫ — phải chăng, có thể chi trả được Có trong bài 2
to camp
— cắm trại, dựng lều Có trong bài 2
campfire
ˈkæmpˌfaɪɝ — lửa trại, đống lửa trại Có trong bài 2
outdoors
ˈaʊtˈdɔɹz — ngoài trời, ở ngoài Có trong bài 2
keycard
— thẻ từ, thẻ chìa khóa Có trong bài 1
check-in
— đăng ký, đến Có trong bài 1
reception desk
— quầy tiếp tân, lễ tân Có trong bài 1
desk clerk
— nhân viên lễ tân, nhân viên tiếp tân Có trong bài 1
day trip
— chuyến đi trong ngày, du lịch một ngày Có trong bài 3
doorman
ˈdɔɹˌmæn — người gác cổng, người tiếp tân Có trong bài 1
double
ˈdəbəɫ — phòng đôi Có trong bài 1
family room
— phòng gia đình, dãy phòng gia đình Có trong bài 1
exchange
ɪksˈtʃeɪndʒ — trao đổi Có trong bài 2
to explore
— khám phá, thám hiểm Có trong bài 2, 3
front desk
— quầy lễ tân, bàn tiếp tân Có trong bài 1
tour guide
— hướng dẫn viên du lịch, người dẫn tour Có trong bài 3
hostel
ˈhɑstəɫ — nhà nghỉ, hostel Có trong bài 2
minibar
Có trong bài 1
luggage
ˈɫəɡədʒ — hành lý, vali Có trong bài 1
visitor
ˈvɪzɪtɝ — khách tham quan, người viếng thăm Có trong bài 3
to sunbathe
— tắm nắng, phơi nắng Có trong bài 1
stay
ˈsteɪ — lưu trú, thời gian lưu lại Có trong bài 1, 2
seaside
ˈsiˌsaɪd — bờ biển, ven biển Có trong bài 1
safari
səˈfɑɹi Có trong bài 3
single
ˈsɪŋɡəɫ — phòng đơn, phòng dành cho một người Có trong bài 1
sight
ˈsaɪt — các điểm tham quan, thắng cảnh Có trong bài 3
to tour
Có trong bài 3
cottage
ˈkɑtədʒ — nhà nhỏ, ngôi nhà ở nông thôn Có trong bài 2