Hội thoại tiếng Anh chủ đề Home Appliances and Furniture

B1 2 đoạn hội thoại dùng 25/25 từ vựng của chủ đề Home Appliances and Furniture.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Home Appliances and Furniture

bed sheet — khăn trải giường, vải trải giường Có trong bài 1
mattress ˈmætɹəs — nệm, đệm Có trong bài 1
radiator ˈɹeɪdiˌeɪtɝ — lò sưởi, bộ tản nhiệt Có trong bài 1
freezer ˈfɹizɝ — tủ đông, tủ lạnh đông Có trong bài 1
kitchen hood — máy hút mùi nhà bếp, hút khói bếp Có trong bài 1
garbage disposal — máy nghiền rác, thiết bị xử lý rác thải Có trong bài 2
pressure cooker — nồi áp suất, nồi nấu áp suất cao Có trong bài 2
food processor — máy xay thực phẩm, máy chế biến thức ăn Có trong bài 2
juicer — máy ép trái cây, máy ép nước trái cây Có trong bài 2
flatware ˈfɫætˌwɛɹ — bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống Có trong bài 2
chopstick ˈtʃɑpˌstɪk — đũa, đũa ăn Có trong bài 2
ladle ˈɫeɪdəɫ — muỗng canh, gáo Có trong bài 2
spatula ˈspæˌtʃʊɫə — thìa trộn, dụng cụ lật Có trong bài 2
mower ˈmoʊɝ — máy cắt cỏ, máy xén cỏ Có trong bài 2
faucet ˈfɔsət — vòi nước Có trong bài 2
vase ˈvɑz — bình hoa, lọ hoa Có trong bài 1
blind ˈbɫaɪnd — rèm, màn che Có trong bài 1
couch ˈkaʊtʃ — ghế sofa, đi văng Có trong bài 1
sofa bed — ghế sofa giường, ghế sofa có thể chuyển đổi Có trong bài 1
hair straighteners — máy duỗi tóc, kẹp duỗi tóc Có trong bài 2
thermostat ˈθɝməˌstæt — bộ điều nhiệt Có trong bài 1
pillow ˈpɪɫoʊ — gối, đệm Có trong bài 1
brush ˈbɹəʃ — bàn chải, chổi Có trong bài 2
microwave ˈmaɪkɹəˌweɪv — lò vi sóng, lò vi ba Có trong bài 1
rug ˈɹəɡ — tấm thảm, thảm trải sàn Có trong bài 1