Hội thoại tiếng Anh chủ đề Education

B1 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Education.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Education

education ˌɛdʒəˈkeɪʃən — giáo dục, đào tạo Có trong bài 1, 3
to educate — giáo dục, dạy Có trong bài 1
educational ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ — giáo dục, sư phạm Có trong bài 1
educated ˈɛdʒəˌkeɪtɪd — có học thức, được giáo dục Có trong bài 3
academic ˌækəˈdɛmɪk — học thuật, thuộc giáo dục đại học Có trong bài 2
assignment əˈsaɪnmənt — bài tập, nhiệm vụ Có trong bài 2
classwork — bài tập trên lớp, công việc trong lớp Có trong bài 1
campus ˈkæmpəs — khuôn viên trường, khu đại học Có trong bài 2
diploma dɪˈpɫoʊmɑ — bằng tốt nghiệp, chứng chỉ Có trong bài 2
adult education — giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn Có trong bài 3
higher education — giáo dục đại học, giáo dục cao đẳng Có trong bài 2
private ˈpɹaɪvət — riêng tư, cá nhân Có trong bài 1
private school — trường tư, trường dân lập Có trong bài 1
kindergarten ˈkɪndɝˌɡɑɹtən — nhà trẻ, mẫu giáo Có trong bài 1
grad ˈɡɹæd — người tốt nghiệp, cử nhân Có trong bài 2
to graduate — tốt nghiệp, nhận bằng Có trong bài 2
undergraduate ˌəndɝˈɡɹædʒəwət — sinh viên đại học, cử nhân Có trong bài 2
graduation ˌɡɹædʒəˈweɪʃən — tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp Có trong bài 2, 3
degree dɪˈɡɹi — bằng cấp Có trong bài 2
lecturer ˈɫɛktʃɝɝ — giảng viên, người thuyết trình Có trong bài 2
pupil ˈpjupəɫ — học sinh, sinh viên Có trong bài 1
period ˈpɪɹiəd — tiết học, giờ học Có trong bài 1
to review — ôn tập, xem lại Có trong bài 3
to attend Có trong bài 2
to drop out — bỏ học, rút lui Có trong bài 2
to examine — kiểm tra, đánh giá Có trong bài 3
exercise ˈɛksɝˌsaɪz — bài tập, bài luyện Có trong bài 1
examination ɪɡˌzæməˈneɪʃən — kỳ thi, bài kiểm tra Có trong bài 3
quiz ˈkwɪz — bài kiểm tra, cuộc thi Có trong bài 3
tuition tjuˈɪʃən — học phí, lệ phí học tập Có trong bài 1
to hit the books Có trong bài 3
genius ˈdʒinjəs — thiên tài, thần đồng Có trong bài 1