Hội thoại tiếng Anh chủ đề Education
B1 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Education.
Các bài hội thoại
1
2
3
Picking a Primary School for Bella
Chọn trường tiểu học cho bé Bella
Hội thoại tiếng Anh B1: hai vợ chồng cân nhắc cho con học trường tư. Học từ private school, tuition, kindergarten, pupil, period, classwork, educational, genius.
Thinking About Dropping Out
Ý định bỏ học đại học
Hội thoại tiếng Anh B1: cậu sinh viên năm ba tâm sự với chị gái về ý định bỏ học. Học từ drop out, graduate, degree, diploma, lecturer, assignment, campus.
Back to the Classroom at Fifty-Two
Đi học lại ở tuổi năm mươi hai
Hội thoại tiếng Anh B1: người bố đi học lớp bổ túc cho người lớn và nhờ con gái kèm. Học từ adult education, educated, quiz, examination, review, hit the books.
Từ vựng chủ đề Education
education
ˌɛdʒəˈkeɪʃən — giáo dục, đào tạo Có trong bài 1, 3
to educate
— giáo dục, dạy Có trong bài 1
educational
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ — giáo dục, sư phạm Có trong bài 1
educated
ˈɛdʒəˌkeɪtɪd — có học thức, được giáo dục Có trong bài 3
academic
ˌækəˈdɛmɪk — học thuật, thuộc giáo dục đại học Có trong bài 2
assignment
əˈsaɪnmənt — bài tập, nhiệm vụ Có trong bài 2
classwork
— bài tập trên lớp, công việc trong lớp Có trong bài 1
campus
ˈkæmpəs — khuôn viên trường, khu đại học Có trong bài 2
diploma
dɪˈpɫoʊmɑ — bằng tốt nghiệp, chứng chỉ Có trong bài 2
adult education
— giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn Có trong bài 3
higher education
— giáo dục đại học, giáo dục cao đẳng Có trong bài 2
private
ˈpɹaɪvət — riêng tư, cá nhân Có trong bài 1
private school
— trường tư, trường dân lập Có trong bài 1
kindergarten
ˈkɪndɝˌɡɑɹtən — nhà trẻ, mẫu giáo Có trong bài 1
grad
ˈɡɹæd — người tốt nghiệp, cử nhân Có trong bài 2
to graduate
— tốt nghiệp, nhận bằng Có trong bài 2
undergraduate
ˌəndɝˈɡɹædʒəwət — sinh viên đại học, cử nhân Có trong bài 2
graduation
ˌɡɹædʒəˈweɪʃən — tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp Có trong bài 2, 3
degree
dɪˈɡɹi — bằng cấp Có trong bài 2
lecturer
ˈɫɛktʃɝɝ — giảng viên, người thuyết trình Có trong bài 2
pupil
ˈpjupəɫ — học sinh, sinh viên Có trong bài 1
period
ˈpɪɹiəd — tiết học, giờ học Có trong bài 1
to review
— ôn tập, xem lại Có trong bài 3
to attend
Có trong bài 2
to drop out
— bỏ học, rút lui Có trong bài 2
to examine
— kiểm tra, đánh giá Có trong bài 3
exercise
ˈɛksɝˌsaɪz — bài tập, bài luyện Có trong bài 1
examination
ɪɡˌzæməˈneɪʃən — kỳ thi, bài kiểm tra Có trong bài 3
quiz
ˈkwɪz — bài kiểm tra, cuộc thi Có trong bài 3
tuition
tjuˈɪʃən — học phí, lệ phí học tập Có trong bài 1
to hit the books
Có trong bài 3
genius
ˈdʒinjəs — thiên tài, thần đồng Có trong bài 1