Hội thoại tiếng Anh chủ đề The Human Body
B1 3 đoạn hội thoại dùng 27/27 từ vựng của chủ đề The Human Body.
Các bài hội thoại
1
2
3
Grandma Bich's First Yoga Class
Buổi học yoga đầu tiên của bà Bích
Hội thoại tiếng Anh B1: bà cụ bảy mươi hai tuổi đi học yoga lần đầu. Học từ joint, hip, sole, waist, breathe, lung, rib, armpit, thumb, temple.
An Hour in Total Darkness
Một giờ trong bóng tối hoàn toàn
Hội thoại tiếng Anh B1: du khách tham quan triển lãm trong bóng tối cùng hướng dẫn viên khiếm thị. Học từ sense, sight, hearing, touch, smell, taste, gesture.
Reading Dad's Blood Test Results
Đọc kết quả xét nghiệm máu của bố
Hội thoại tiếng Anh B1: con gái học y giải thích kết quả xét nghiệm cho bố. Học từ blood sugar, hormone, kidney, nerve, circulation, toenail, tissue.
Từ vựng chủ đề The Human Body
armpit
ˈɑɹmˌpɪt — nách, hố nách Có trong bài 1
hip
ˈhɪp — hông, eo Có trong bài 1
temple
ˈtɛmpəɫ — thái dương, thái dương Có trong bài 1
thumb
ˈθəm — ngón tay cái, ngón tay dày nhất và có vị trí khác so với bốn ngón còn lại Có trong bài 1
toenail
ˈtoʊˌneɪɫ — móng chân, móng ngón chân Có trong bài 3
fingernail
ˈfɪŋɡɝˌneɪɫ — móng tay Có trong bài 3
joint
ˈdʒɔɪnt — khớp, khớp xương Có trong bài 1
rib
ˈɹɪb — xương sườn Có trong bài 1
sole
ˈsoʊɫ — lòng bàn chân, đế chân Có trong bài 1
eyeball
ˈaɪˌbɔɫ — nhãn cầu, mắt Có trong bài 2
to breathe
— thở, hít vào và thở ra Có trong bài 1
circulation
ˈsɝkjəˌɫeɪʃən — tuần hoàn Có trong bài 3
sense
ˈsɛns — giác quan, nhận thức Có trong bài 2
sight
ˈsaɪt — thị lực, tầm nhìn Có trong bài 2
hearing
ˈhiɹɪŋ — thính giác Có trong bài 2
touch
ˈtətʃ — xúc giác, cảm giác xúc giác Có trong bài 2
smell
ˈsmɛɫ — khứu giác, giác quan mùi Có trong bài 2
waist
ˈweɪst — eo, vòng eo Có trong bài 1
taste
ˈteɪst — vị giác Có trong bài 2
hormone
ˈhɔɹˌmoʊn — hoóc môn, chất nội tiết Có trong bài 3
tissue
ˈtɪsˌju — mô, mô tế bào Có trong bài 3
nerve
ˈnɝv — dây thần kinh, sợi thần kinh Có trong bài 3
gesture
ˈdʒɛstʃɝ — cử chỉ, điệu bộ Có trong bài 2
tear
ˈtɛɹ — nước mắt, giọt lệ Có trong bài 2
blood sugar
— đường huyết, lượng đường trong máu Có trong bài 3
kidney
ˈkɪdni — thận, quả thận Có trong bài 3
lung
ˈɫəŋ — phổi, lá phổi Có trong bài 1