Hội thoại tiếng Anh chủ đề Fashion
B1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Fashion.
Các bài hội thoại
1
2
3
Packing for a Beach Holiday
Soạn đồ cho kỳ nghỉ biển
Hội thoại tiếng Anh B1: mẹ kiểm tra ba lô của con gái trước chuyến đi biển. Học từ backpack, bathing suit, top, bra, hoodie, sweatshirt, linen, cotton.
A Winter Coat for Berlin
Chiếc áo khoác mùa đông cho Berlin
Hội thoại tiếng Anh B1: cô bạn giúp cậu du học sinh chọn áo khoác và quần áo mùa đông. Học từ overcoat, wool, sleeve, collar, fur, baggy, trendy, stripe.
Grandma Sews a Costume for the King
Bà may trang phục nhà vua
Hội thoại tiếng Anh B1: bà may trang phục nhà vua cho cháu đóng kịch ở trường. Học từ costume, design, cloth, stripe, collar, fur, fasten, dress, pattern.
Từ vựng chủ đề Fashion
costume
ˈkɑstum Có trong bài 3
top
ˈtɑp — áo, áo blouse Có trong bài 1
underpants
ˈəndɝˌpænts — đồ lót, quần lót Có trong bài 1
panties
ˈpæntiz — quần lót, đồ lót Có trong bài 1
bathing suit
— đồ bơi, áo tắm Có trong bài 1
hoodie
— áo nỉ có mũ, áo khoác có mũ Có trong bài 1
sweatshirt
ˈswɛtˌʃɝt — áo nỉ, áo thể thao dài tay Có trong bài 1
overcoat
ˈoʊvɝˌkoʊt — áo khoác dài, áo choàng Có trong bài 2
baggy
ˈbæɡi — rộng thùng thình, rộng Có trong bài 2
collar
ˈkɑɫɝ — cổ áo, vòng cổ Có trong bài 2, 3
sleeve
ˈsɫiv — tay áo, ống tay áo Có trong bài 2, 3
to dress
— mặc quần áo, ăn mặc Có trong bài 1, 3
to fasten
— cài, gắn Có trong bài 2, 3
to button
— cài nút, đóng bằng nút Có trong bài 2, 3
wool
ˈwʊɫ Có trong bài 2
in
ˈɪn — thịnh hành, hợp thời trang Có trong bài 1, 2, 3
fashionable
ˈfæʃənəbəɫ — hợp thời trang, sành điệu Có trong bài 2
trendy
ˈtɹɛndi — hợp thời trang, thịnh hành Có trong bài 2
pattern
ˈpætɝn — hoa văn Có trong bài 2, 3
cloth
ˈkɫɔθ — vải, vải vóc Có trong bài 1, 3
stripe
ˈstɹaɪp — sọc, vạch Có trong bài 2, 3
denim
ˈdɛnəm — denim, vải bò Có trong bài 2
cotton
ˈkɑtən — bông Có trong bài 1, 3
leather
ˈɫɛðɝ Có trong bài 2, 3
fur
ˈfɝ — lông thú, da lông Có trong bài 2, 3
backpack
ˈbækˌpæk — ba lô Có trong bài 1
to suit
— hợp với, tôn lên Có trong bài 1
bra
ˈbɹɑ — áo ngực, nịt ngực Có trong bài 1
linen
ˈɫɪnən — vải lanh, vải làm từ cây lanh Có trong bài 1
design
dɪˈzaɪn — họa tiết, thiết kế Có trong bài 2, 3