Hội thoại tiếng Anh A1 — Làm quen
67 bài hội thoại chia theo 32 chủ đề từ vựng cấp A1. Chọn một chủ đề để bắt đầu nghe.
Hello and Goodbye
16 từ vựng · 147 câu
People
14 từ vựng · 100 câu
Numbers 0 to 100
29 từ vựng · 124 câu
Family
21 từ vựng · 96 câu
Colors
14 từ vựng · 98 câu
Months and Seasons
18 từ vựng · 85 câu
Time and Date
24 từ vựng · 95 câu
Personal Information
12 từ vựng · 99 câu
The Body
9 từ vựng · 105 câu
The Head and Face
11 từ vựng · 104 câu
Opposite Adjectives
34 từ vựng · 162 câu
House and Apartment
23 từ vựng · 97 câu
Furniture and Home Appliances
9 từ vựng · 95 câu
Jobs
14 từ vựng · 97 câu
Clothes and Shoes
20 từ vựng · 96 câu
Animals
15 từ vựng · 97 câu
Basic Verbs
30 từ vựng · 144 câu
Household Items
17 từ vựng · 91 câu
Food and Ingredients
23 từ vựng · 95 câu
Food and Drinks
22 từ vựng · 93 câu
The Weather and Nature
25 từ vựng · 91 câu
Useful Verbs
28 từ vựng · 140 câu
School
18 từ vựng · 90 câu
City
15 từ vựng · 86 câu
Free Time Activities
17 từ vựng · 89 câu
Countries and Nationalities
15 từ vựng · 94 câu
Simple Verbs
25 từ vựng · 100 câu
Transportation
16 từ vựng · 79 câu
Directions and Continents
16 từ vựng · 90 câu
Adverbs and Pronouns
21 từ vựng · 90 câu
Prepositions and Determiners
22 từ vựng · 89 câu
Describing People
16 từ vựng · 92 câu