Hội thoại tiếng Anh chủ đề Transportation

B1 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Transportation.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Transportation

transportation ˌtɹænspɝˈteɪʃən — giao thông vận tải Có trong bài 2
vehicle ˈvihɪkəɫ — phương tiện, xe cộ Có trong bài 2, 3
yacht ˈjɑt — du thuyền, thuyền sang trọng Có trong bài 3
aircraft ˈɛɹˌkɹæft — máy bay, phi cơ Có trong bài 1
plane ˈpɫeɪn — máy bay Có trong bài 1
jet ˈdʒɛt — máy bay phản lực, jet Có trong bài 1
track ˈtɹæk — đường ray, thanh ray Có trong bài 2
tunnel ˈtənəɫ — đường hầm, hầm chui Có trong bài 2
destination ˌdɛstəˈneɪʃən — điểm đến Có trong bài 1
harbor ˈhɑɹbɝ — cảng, bến tàu Có trong bài 3
port ˈpɔɹt — cảng Có trong bài 3
airfare ˈɛɹˌfɛɹ — giá vé máy bay, chi phí chuyến bay Có trong bài 1
seat belt — dây an toàn, đai an toàn Có trong bài 1
to board — lên, lên tàu/xe/máy bay Có trong bài 1
to access — tiếp cận, có quyền truy cập vào Có trong bài 2
to get in — đến, vào Có trong bài 2
to set out — lên đường, bắt đầu hành trình Có trong bài 3
to set off — khởi hành, bắt đầu cuộc hành trình Có trong bài 3
to land — hạ cánh, đáp xuống Có trong bài 1
on board — trên tàu/xe/máy bay, đã lên tàu/xe/máy bay Có trong bài 1, 3
first class — hạng nhất Có trong bài 1
business class — hạng thương gia, hạng doanh nhân Có trong bài 1
economy class — hạng phổ thông, hạng du lịch Có trong bài 1
connection kəˈnɛkʃən — kết nối, chuyển tiếp Có trong bài 1
domestic dəˈmɛstɪk — quốc gia, nội địa Có trong bài 1
public ˈpəbɫɪk — công cộng, chung Có trong bài 2
window seat — ghế cạnh cửa sổ, chỗ ngồi cạnh cửa sổ Có trong bài 1
to commute — đi lại hàng ngày, đi làm Có trong bài 2
nonstop ˌnɑnˈstɑp — không dừng, trực tiếp Có trong bài 1
to transport — vận chuyển Có trong bài 3
turn ˈtɝn — khúc cua, đoạn uốn cong Có trong bài 2
to bike — đi xe đạp, đạp xe Có trong bài 2