Hội thoại tiếng Anh chủ đề Sports and Players
B1 3 đoạn hội thoại dùng 36/36 từ vựng của chủ đề Sports and Players.
Các bài hội thoại
1
2
3
My First Cup Final at the Stadium
Lần đầu xem chung kết cúp ở sân vận động
Hội thoại tiếng Anh B1: bố dẫn con gái đi xem chung kết bóng đá ở sân vận động. Học từ stadium, final, captain, goalkeeper, referee, half-time, save, opponent.
Joining the Riverside Sports Club
Đăng ký câu lạc bộ thể thao Riverside
Hội thoại tiếng Anh B1: nhân viên câu lạc bộ giới thiệu các môn thể thao cho hội viên mới. Học từ squash, racket, court, boxing, pool, horseback riding, golfer.
Sports Quiz Night at the Pub
Đêm đố vui thể thao ở quán
Hội thoại tiếng Anh B1: hai người bạn chơi đố vui thể thao ở quán. Học từ Super Bowl, Olympic, tournament, horse racing, disqualify, champion, contest.
Từ vựng chủ đề Sports and Players
boxing
ˈbɑksɪŋ — quyền Anh, môn quyền Anh Có trong bài 2, 3
squash
ˈskwɑʃ — môn bóng quần, trò chơi bóng quần Có trong bài 2
horseback riding
— cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa Có trong bài 2
pool
ˈpuɫ — bi-a, trò chơi bi-a Có trong bài 2
horse racing
— đua ngựa Có trong bài 3
goalkeeper
ˈɡoʊɫˌkipɝ — thủ môn, người gác đền Có trong bài 1
cyclist
ˈsaɪkəɫɪst — người đi xe đạp, tay đua xe đạp Có trong bài 2, 3
golfer
ˈɡɑɫfɝ — người chơi gôn, vận động viên gôn Có trong bài 2, 3
soccer player
— cầu thủ bóng đá, người chơi bóng đá Có trong bài 1
diver
ˈdaɪvɝ — thợ lặn, vận động viên nhảy cầu Có trong bài 2, 3
captain
ˈkæptən — đội trưởng, thủ lĩnh Có trong bài 1
athletic
æθˈɫɛtɪk — thể thao, cơ bắp Có trong bài 2
stadium
ˈsteɪdiəm — sân vận động, đấu trường Có trong bài 1
course
ˈkɔɹs — sân, đường đua Có trong bài 2, 3
court
ˈkɔɹt — sân, sân chơi Có trong bài 2
tournament
ˈtʊɹnəmənt — giải đấu, cuộc thi đấu Có trong bài 3
league
ˈɫiɡ — giải đấu Có trong bài 1, 3
olympic
oʊˈɫɪmpɪk Có trong bài 3
competitive
kəmˈpɛtətɪv — cạnh tranh, tranh đua Có trong bài 2, 3
champion
ˈtʃæmpiən — nhà vô địch, người chiến thắng Có trong bài 1, 3
final
ˈfaɪnəɫ — trận chung kết Có trong bài 1
half-time
ˈhæfˌtaɪm — giải lao, nghỉ giữa hiệp Có trong bài 1, 3
to pass
— chuyền, truyền bóng Có trong bài 1
racket
ˈɹækɪt Có trong bài 2
basket
ˈbæskət — rổ, lưới Có trong bài 2
save
ˈseɪv Có trong bài 1
opponent
əˈpoʊnənt — đối thủ, người chống đối Có trong bài 1
referee
ˌɹɛfɝˈi — trọng tài, giám khảo Có trong bài 1
match
ˈmætʃ — trận đấu Có trong bài 1
contest
ˈkɑntɛst — cuộc thi, cuộc đua Có trong bài 3
result
ɹiˈzəɫt — kết quả, tỷ số Có trong bài 1, 3
catch
ˈkætʃ — bắt, chụp Có trong bài 1
to disqualify
— loại bỏ, làm mất tư cách Có trong bài 3
away game
— trận đấu sân khách, trận đấu trên sân đối phương Có trong bài 1
home game
— trận đấu trên sân nhà, trận đấu tại nhà Có trong bài 1
Super Bowl
— Super Bowl, giải đấu bóng bầu dục hàng năm ở Mỹ Có trong bài 3