Hội thoại tiếng Anh chủ đề Money and Shopping
A2 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Money and Shopping.
Các bài hội thoại
1
2
3
Paying the Bill in London
Trả tiền ở London
Hội thoại tiếng Anh A2: cặp vợ chồng du lịch Anh nói chuyện về tiền bạc. Học từ pound, dollar, euro, cent, cash, credit card, debit card, bill, check, receipt, price, cost.
The Big Weekend Sale
Đợt giảm giá lớn cuối tuần
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn đi trung tâm thương mại mùa giảm giá. Học từ shopping center, store, clothes store, department, sale, advertisement, item, available, free, gift, customer, cart, shopping bag, open, closed.
Saving Money for a Bike
Tiết kiệm tiền mua xe đạp
Hội thoại tiếng Anh A2: cậu con trai muốn vay tiền bố để mua xe đạp cũ. Học từ borrow, lend, save, spend, cost, for sale, offer.
Từ vựng chủ đề Money and Shopping
cash
ˈkæʃ — tiền mặt, tiền mặt Có trong bài 1
dollar
ˈdɑɫɝ — đô la, tờ đô la Có trong bài 1
euro
ˈjuɹoʊ — đồng euro Có trong bài 1
pound
ˈpaʊnd — bảng Anh Có trong bài 1
cent
ˈsɛnt Có trong bài 1
credit card
— thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng Có trong bài 1
debit card
— thẻ ghi nợ, thẻ ngân hàng Có trong bài 1
check
ˈtʃɛk — hóa đơn, phiếu thanh toán Có trong bài 1
receipt
ɹiˈsit — biên lai, hóa đơn Có trong bài 1
bill
ˈbɪɫ — tiền giấy, giấy bạc Có trong bài 1
price
ˈpɹaɪs — giá Có trong bài 1, 2, 3
cost
ˈkɑst — chi phí, giá cả Có trong bài 1, 3
shopping
ˈʃɑpɪŋ — mua sắm, shopping Có trong bài 2
store
ˈstɔɹ — cửa hàng, tiệm Có trong bài 2
clothes store
— cửa hàng quần áo, tiệm quần áo Có trong bài 2
shopping bag
— túi mua sắm, túi đựng đồ mua sắm Có trong bài 2
shopping center
— trung tâm mua sắm, khu mua sắm Có trong bài 2
department
dɪˈpɑɹtmənt — khu vực, bộ phận Có trong bài 2
customer
ˈkəstəmɝ — khách hàng, người mua Có trong bài 2
item
ˈaɪtəm — mục, vật phẩm Có trong bài 2
gift
ˈɡɪft — quà tặng, món quà Có trong bài 2
sale
ˈseɪɫ — giảm giá, bán hàng Có trong bài 2
cart
ˈkɑɹt — giỏ hàng, xe đẩy Có trong bài 2
advertisement
ˌædvɝˈtaɪzmənt — quảng cáo, bài quảng cáo Có trong bài 2
available
əˈveɪɫəbəɫ — có sẵn, sẵn sàng Có trong bài 2
free
ˈfɹi — miễn phí, tự do Có trong bài 1, 2
open
ˈoʊpən — mở cửa, sẵn sàng phục vụ Có trong bài 2
closed
ˈkɫoʊzd — đóng cửa, không mở cửa Có trong bài 2
to spend
— tiêu, chi tiêu Có trong bài 3
to offer
— đề nghị, cung cấp Có trong bài 3
to save
— tiết kiệm, để dành Có trong bài 3
(up) for sale
Có trong bài 3
to lend
— cho mượn, cho vay Có trong bài 3
to borrow
— mượn, vay Có trong bài 3
to cost
— có giá, tốn Có trong bài 1, 3