Hội thoại tiếng Anh chủ đề Money and Shopping

A2 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Money and Shopping.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Money and Shopping

cash ˈkæʃ — tiền mặt, tiền mặt Có trong bài 1
dollar ˈdɑɫɝ — đô la, tờ đô la Có trong bài 1
euro ˈjuɹoʊ — đồng euro Có trong bài 1
pound ˈpaʊnd — bảng Anh Có trong bài 1
cent ˈsɛnt Có trong bài 1
credit card — thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng Có trong bài 1
debit card — thẻ ghi nợ, thẻ ngân hàng Có trong bài 1
check ˈtʃɛk — hóa đơn, phiếu thanh toán Có trong bài 1
receipt ɹiˈsit — biên lai, hóa đơn Có trong bài 1
bill ˈbɪɫ — tiền giấy, giấy bạc Có trong bài 1
price ˈpɹaɪs — giá Có trong bài 1, 2, 3
cost ˈkɑst — chi phí, giá cả Có trong bài 1, 3
shopping ˈʃɑpɪŋ — mua sắm, shopping Có trong bài 2
store ˈstɔɹ — cửa hàng, tiệm Có trong bài 2
clothes store — cửa hàng quần áo, tiệm quần áo Có trong bài 2
shopping bag — túi mua sắm, túi đựng đồ mua sắm Có trong bài 2
shopping center — trung tâm mua sắm, khu mua sắm Có trong bài 2
department dɪˈpɑɹtmənt — khu vực, bộ phận Có trong bài 2
customer ˈkəstəmɝ — khách hàng, người mua Có trong bài 2
item ˈaɪtəm — mục, vật phẩm Có trong bài 2
gift ˈɡɪft — quà tặng, món quà Có trong bài 2
sale ˈseɪɫ — giảm giá, bán hàng Có trong bài 2
cart ˈkɑɹt — giỏ hàng, xe đẩy Có trong bài 2
advertisement ˌædvɝˈtaɪzmənt — quảng cáo, bài quảng cáo Có trong bài 2
available əˈveɪɫəbəɫ — có sẵn, sẵn sàng Có trong bài 2
free ˈfɹi — miễn phí, tự do Có trong bài 1, 2
open ˈoʊpən — mở cửa, sẵn sàng phục vụ Có trong bài 2
closed ˈkɫoʊzd — đóng cửa, không mở cửa Có trong bài 2
to spend — tiêu, chi tiêu Có trong bài 3
to offer — đề nghị, cung cấp Có trong bài 3
to save — tiết kiệm, để dành Có trong bài 3
(up) for sale Có trong bài 3
to lend — cho mượn, cho vay Có trong bài 3
to borrow — mượn, vay Có trong bài 3
to cost — có giá, tốn Có trong bài 1, 3