Hội thoại tiếng Anh chủ đề Home Appliances and Devices

A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Home Appliances and Devices.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Home Appliances and Devices

alarm clock — đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức Có trong bài 3
equipment ɪˈkwɪpmənt — thiết bị, dụng cụ Có trong bài 2
device dɪˈvaɪs — thiết bị, dụng cụ Có trong bài 2
loudspeaker ˈɫaʊdˌspikɝ — loa, cái loa Có trong bài 3
camera ˈkæmɝə — máy ảnh, máy quay Có trong bài 3
dishwasher ˈdɪʃˌwɑʃɝ — máy rửa bát, máy rửa chén đĩa Có trong bài 1
washing machine — máy giặt, máy rửa Có trong bài 1, 2
oven ˈəvən — lò nướng, bếp nướng Có trong bài 1
coffee maker — máy pha cà phê, bình pha cà phê Có trong bài 3
toaster oven — lò nướng bánh mì, lò nướng mini Có trong bài 3
air conditioner — máy điều hòa không khí, máy lạnh Có trong bài 1
heater ˈhitɝ — máy sưởi, lò sưởi Có trong bài 1
radio ˈɹeɪdiˌoʊ — radio, máy thu thanh Có trong bài 3
telephone ˈtɛɫəˌfoʊn — điện thoại, điện thoại di động Có trong bài 2
line ˈɫaɪn — đường dây, kết nối điện thoại Có trong bài 2
hair dryer — máy sấy tóc, máy làm khô tóc Có trong bài 2
fan ˈfæn — quạt điện, quạt máy Có trong bài 1
vacuum cleaner — máy hút bụi, máy vệ sinh sàn nhà Có trong bài 2
iron ˈaɪɝn — bàn ủi, sắt Có trong bài 2
remote control — điều khiển từ xa, bộ điều khiển Có trong bài 1
smoke detector — máy dò khói, báo động khói Có trong bài 1
to turn on — bật, khởi động Có trong bài 1
to turn off — tắt, ngắt Có trong bài 1
to work — hoạt động, làm việc Có trong bài 1, 2, 3
broken ˈbɹoʊkən Có trong bài 2
to use — sử dụng, dùng Có trong bài 1, 2, 3
system ˈsɪstəm — hệ thống, mạng Có trong bài 1
to repair — sửa chữa, chữa lại Có trong bài 2
flashlight ˈfɫæʃˌɫaɪt — đèn pin, đèn cầm tay Có trong bài 3
carpet ˈkɑɹpət — thảm, tấm trải sàn Có trong bài 1
furniture ˈfɝnɪtʃɝ — đồ nội thất Có trong bài 1