Hội thoại tiếng Anh chủ đề Science and the Natural World

A2 3 đoạn hội thoại dùng 36/36 từ vựng của chủ đề Science and the Natural World.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Science and the Natural World

atom ˈætəm — nguyên tử, hạt cơ bản Có trong bài 1
organism ˈɔɹɡəˌnɪzəm — sinh vật, cơ thể sống Có trong bài 1
chemical ˈkɛməkəɫ — hóa học Có trong bài 1
gas ˈɡæs — khí Có trong bài 1
liquid ˈɫɪkwəd — chất lỏng, dịch thể Có trong bài 1
solid ˈsɑɫəd — chất rắn, vật rắn Có trong bài 1
material məˈtɪɹiəɫ — vật liệu, chất liệu Có trong bài 3
substance ˈsəbstəns — chất, vật chất Có trong bài 1
electric ɪˈɫɛktɹɪk — điện Có trong bài 2
real ˈɹiɫ — thực, thật Có trong bài 2, 3
systematic ˌsɪstəˈmætɪk — có hệ thống, phương pháp Có trong bài 3
metal ˈmɛtəɫ — kim loại Có trong bài 2, 3
plastic ˈpɫæstɪk Có trong bài 3
iron ˈaɪɝn — sắt, kim loại Có trong bài 2
gold ˈɡoʊɫd — vàng Có trong bài 3
silver ˈsɪɫvɝ — bạc, kim loại bạc Có trong bài 3
carbon ˈkɑɹbən Có trong bài 1
oxygen ˈɑksədʒən — ôxy, O₂ Có trong bài 1
stone ˈstoʊn — đá Có trong bài 2
to research — nghiên cứu, tìm hiểu Có trong bài 3
method ˈmɛθəd — phương pháp, cách thức Có trong bài 3
example ɪɡˈzæmpəɫ — ví dụ, mẫu Có trong bài 1
to invent — phát minh, sáng tạo Có trong bài 2
inventor ˌɪnˈvɛntɝ — nhà phát minh, người sáng chế Có trong bài 2
to discover — khám phá, phát hiện Có trong bài 2
discovery ˌdɪsˈkəvɹi — khám phá, phát hiện Có trong bài 2
tool ˈtuɫ — công cụ Có trong bài 2
fact ˈfækt — sự thật, thực tế Có trong bài 3
reason ˈɹizən — lý do, nguyên nhân Có trong bài 3
technology tɛkˈnɑɫədʒi — công nghệ, kỹ thuật Có trong bài 2
data ˈdætə — dữ liệu, thông tin Có trong bài 3
focus ˈfoʊkəs — sự tập trung, chú ý Có trong bài 3
engine ˈɛndʒən — động cơ, máy Có trong bài 2
sound ˈsaʊnd — âm thanh, tiếng ồn Có trong bài 2
laboratory ˈɫæbɹəˌtɔɹi — phòng thí nghiệm, lab Có trong bài 1
result ɹiˈzəɫt — kết quả, hiệu quả Có trong bài 3