Hội thoại tiếng Anh chủ đề Sports

A2 3 đoạn hội thoại dùng 33/33 từ vựng của chủ đề Sports.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Sports

exercise ˈɛksɝˌsaɪz — bài tập, hoạt động thể chất Có trong bài 3
field ˈfiɫd — sân, cánh đồng Có trong bài 2
football ˈfʊtˌbɔɫ — bóng đá, bóng bầu dục Mỹ Có trong bài 1, 2
to throw — ném, quăng Có trong bài 1
to kick — đá, sút Có trong bài 1, 2
basketball ˈbæskətˌbɔɫ — bóng rổ, basketball Có trong bài 1
baseball ˈbeɪsˈbɔɫ — bóng chày Có trong bài 1
to hit — đánh, đập Có trong bài 1
to catch — bắt, chộp Có trong bài 1
hockey ˈhɑki — khúc côn cầu Có trong bài 1
golf ˈɡɑɫf — gôn Có trong bài 1
rugby ˈɹəɡbi — bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục Có trong bài 1
cricket ˈkɹɪkət — cricket, trò chơi cricket Có trong bài 1
field hockey — khúc côn cầu trên cỏ, khúc côn cầu ngoài trời Có trong bài 1
diving ˈdaɪvɪŋ — lặn Có trong bài 3
to dive — lặn, nhảy Có trong bài 3
training ˈtɹeɪnɪŋ — huấn luyện, chuẩn bị thể chất Có trong bài 2
to train — huấn luyện, đào tạo Có trong bài 2, 3
competition ˌkɑmpəˈtɪʃən — cuộc thi, cuộc đua Có trong bài 3
to compete — thi đấu, tham gia Có trong bài 3
jogging ˈdʒɑɡɪŋ — chạy bộ, jogging Có trong bài 3
to jog — chạy bộ, chạy với tốc độ chậm và ổn định Có trong bài 3
climbing ˈkɫaɪmɪŋ — leo núi Có trong bài 3
to climb — leo trèo, trèo lên Có trong bài 3
game ˈɡeɪm — trận đấu, cuộc chơi Có trong bài 1, 2
player ˈpɫeɪɝ — người chơi, cầu thủ Có trong bài 1, 2
goal ˈɡoʊɫ — bàn thắng Có trong bài 2, 3
score ˈskɔɹ — điểm số, tỷ số Có trong bài 2
coach ˈkoʊtʃ — huấn luyện viên, coach Có trong bài 2, 3
athlete ˈæθˌɫit — vận động viên, người chơi thể thao Có trong bài 3
cup ˈkəp — cúp, giải thưởng Có trong bài 2
tired ˈtaɪɝd — mệt mỏi, kiệt sức Có trong bài 3
to join — tham gia, gia nhập Có trong bài 2