Hội thoại tiếng Anh chủ đề Health and Sickness

A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Health and Sickness.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Health and Sickness

health ˈhɛɫθ Có trong bài 3
life ˈɫaɪf — cuộc sống, sự tồn tại Có trong bài 3
death ˈdɛθ — cái chết, sự qua đời Có trong bài 3
diet ˈdaɪət — chế độ ăn, dinh dưỡng Có trong bài 3
energy ˈɛnɝdʒi — năng lượng, sức lực Có trong bài 2
habit ˈhæbət — thói quen, tập quán Có trong bài 3
illness ˈɪɫnəs — bệnh tật, ốm đau Có trong bài 3
disease dɪˈziz — bệnh tật, căn bệnh Có trong bài 3
ache ˈeɪk — đau nhức, đau âm ỉ Có trong bài 2
earache — đau tai, chứng đau tai Có trong bài 2
headache ˈhɛˌdeɪk — đau đầu Có trong bài 1
backache ˈbæˌkeɪk — đau lưng, chứng đau lưng Có trong bài 2
toothache — đau răng, sự đau răng Có trong bài 2
flu ˈfɫu — cúm Có trong bài 1
virus ˈvaɪɹəs — vi rút Có trong bài 1
effect ˈifɛkt — ảnh hưởng, tác động Có trong bài 2
problem ˈpɹɑbɫəm — vấn đề, khó khăn Có trong bài 1, 2
fever ˈfivɝ — sốt, cơn sốt Có trong bài 1
cough ˈkɑf — ho, cơn ho Có trong bài 1
sneeze ˈsniz — hắt hơi, nhảy mũi Có trong bài 1
cold ˈkoʊɫd — cảm lạnh, cảm Có trong bài 1
sore throat — đau họng Có trong bài 1
medication ˌmɛdəˈkeɪʃən — thuốc, điều trị Có trong bài 1
rest ˈɹɛst — nghỉ ngơi, giấc ngủ Có trong bài 1, 3
pill ˈpɪɫ — viên thuốc, thuốc viên Có trong bài 1
patient ˈpeɪʃənt — bệnh nhân Có trong bài 1
cure ˈkjʊɹ — phương pháp chữa trị, thuốc chữa Có trong bài 3
to live — sống, tồn tại Có trong bài 3
to die — chết, qua đời Có trong bài 3
need ˈnid — nhu cầu, sự cần thiết Có trong bài 1, 3
to go to bed Có trong bài 1
stomachache — đau bụng, đau dạ dày Có trong bài 2