Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Opposite Adjectives
A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Necessary Opposite Adjectives.
Các bài hội thoại
1
2
3
Advice for a Job Interview
Lời khuyên cho buổi phỏng vấn xin việc
Hội thoại tiếng Anh A2: anh trai khuyên em gái trước buổi phỏng vấn. Học các cặp tính từ trái nghĩa formal – informal, polite – impolite, friendly – unfriendly, careful – careless.
A Very Unlucky Day
Một ngày xui xẻo
Hội thoại tiếng Anh A2: chàng trai kể về một ngày toàn chuyện xui. Học các cặp tính từ trái nghĩa lucky – unlucky, usual – unusual, well – unwell, safe – unsafe, possible – impossible.
At the Pet Shop
Ở cửa hàng thú cưng
Hội thoại tiếng Anh A2: cô gái hỏi cách nuôi cá vàng ở cửa hàng thú cưng. Học các cặp tính từ trái nghĩa dead – alive, healthy – unhealthy, complete – incomplete, popular – unpopular, intelligent – unintelligent.
Từ vựng chủ đề Necessary Opposite Adjectives
intelligent
ˌɪnˈtɛɫədʒənt — thông minh, sáng suốt Có trong bài 3
unintelligent
— không thông minh, ngu ngốc Có trong bài 3
pleasant
ˈpɫɛzənt — dễ chịu, thú vị Có trong bài 1
unpleasant
ənˈpɫɛzənt — khó chịu, không dễ chịu Có trong bài 1
careful
ˈkɛɹfəɫ — cẩn thận, chu đáo Có trong bài 1
careless
ˈkɛɹɫəs — bất cẩn, cẩu thả Có trong bài 1
polite
pəˈɫaɪt — lịch sự, nhã nhặn Có trong bài 1
impolite
ˌɪmpəˈɫaɪt — bất lịch sự, thiếu lễ độ Có trong bài 1
friendly
ˈfɹɛndɫi — thân thiện, dễ mến Có trong bài 1
unfriendly
ənˈfɹɛndɫi — không thân thiện, thù địch Có trong bài 1
usual
ˈjuʒəwəɫ — thông thường, thường lệ Có trong bài 2
unusual
ənˈjuˌʒuəɫ — khác thường, không phổ biến Có trong bài 2
lucky
ˈɫəki — may mắn, đem lại may mắn Có trong bài 2
unlucky
ənˈɫəki — không may mắn, xui xẻo Có trong bài 2
complete
kəmˈpɫit — đầy đủ, toàn vẹn Có trong bài 3
incomplete
ˌɪnkəmˈpɫit — không đầy đủ, chưa hoàn thành Có trong bài 3
healthy
ˈhɛɫθi — khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe Có trong bài 3
unhealthy
ənˈhɛɫθi — không lành mạnh, có hại cho sức khỏe Có trong bài 3
popular
ˈpɑpjəɫɝ — phổ biến, được yêu thích Có trong bài 3
unpopular
ˌənˈpɑpjəɫɝ — không được ưa chuộng Có trong bài 3
safe
ˈseɪf — an toàn, được bảo vệ Có trong bài 2
unsafe
ənˈseɪf — nguy hiểm, rủi ro cao Có trong bài 2
well
ˈwɛɫ — khỏe mạnh, tốt Có trong bài 1, 2
unwell
ənˈwɛɫ — ốm, không khỏe Có trong bài 2
important
ˌɪmˈpɔɹtənt Có trong bài 1, 2
unimportant
ənɪmˈpɔɹtənt — không quan trọng, vô giá trị Có trong bài 1
possible
ˈpɑsəbəɫ — có thể, khả thi Có trong bài 2
impossible
ˌɪmˈpɑsəbəɫ — không thể, bất khả thi Có trong bài 2
formal
ˈfɔɹməɫ — trang trọng, chính thức Có trong bài 1
informal
ˌɪnˈfɔɹməɫ — không chính thức, thoải mái Có trong bài 1
dead
ˈdɛd — chết, đã mất Có trong bài 3
alive
əˈɫaɪv — sống, còn sống Có trong bài 3