Hội thoại tiếng Anh chủ đề Basic Phrasal Verbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Basic Phrasal Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Busy School Morning
Một buổi sáng đi học bận rộn
Hội thoại tiếng Anh A2: buổi sáng vội vàng trước giờ đi học. Học cụm động từ wake up, get up, hurry up, switch on, switch off, put down, pick up, throw out, get in, get out.
A Bus Tour of Hanoi
Đi xe buýt tham quan Hà Nội
Hội thoại tiếng Anh A2: du khách đi tour xe buýt tham quan Hà Nội. Học cụm động từ get on, get off, come in, go up, go down, go in, go out, look around, turn around, get back.
A Small Problem at the Party
Một chút rắc rối ở bữa tiệc
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn cùng phòng tổ chức tiệc và gặp chút rắc rối. Học cụm động từ try on, turn up, turn down, let in, calm down, slow down, find out, deal with, grow up, look up.
Từ vựng chủ đề Basic Phrasal Verbs
to deal with
— giải quyết, đối phó Có trong bài 3
to go in
— đi vào, vào trong Có trong bài 2
to go out
— đi ra ngoài, đi chơi Có trong bài 2, 3
to get in
— lên, vào Có trong bài 1
to get out
— đi ra, rời khỏi Có trong bài 1
to turn up
— vặn to, tăng lên Có trong bài 3
to turn down
— giảm, vặn nhỏ Có trong bài 3
to go up
— đi lên, lên cao Có trong bài 2
to go down
— đi xuống, xuống Có trong bài 2
to get on
— lên, lên tàu/xe/máy bay Có trong bài 2
to get off
Có trong bài 2
to put down
— đặt xuống, để xuống Có trong bài 1
to pick up
— nhặt lên, nâng lên Có trong bài 1
to come in
— vào, đến Có trong bài 2
to grow up
— lớn lên, trưởng thành Có trong bài 3
to find out
— khám phá, tìm ra Có trong bài 3
to get up
— đứng dậy, thức dậy Có trong bài 1
to hurry up
— nhanh lên, khẩn trương Có trong bài 1
to throw out
— vứt bỏ, loại bỏ Có trong bài 1
to calm down
— bình tĩnh lại, trấn tĩnh Có trong bài 3
to slow down
— giảm tốc độ, chậm lại Có trong bài 3
to look around
— nhìn xung quanh, liếc nhìn xung quanh Có trong bài 2
to turn around
— quay lại, xoay người Có trong bài 2
to get back
— trở lại, quay lại Có trong bài 2
to look up
— tra cứu, tìm kiếm Có trong bài 3
to let in
— cho vào, để cho vào Có trong bài 3
to try on
— thử, mặc thử Có trong bài 3
to switch on
— bật, kích hoạt Có trong bài 1
to switch off
— tắt, ngắt Có trong bài 1
to wake up
— đánh thức, làm tỉnh giấc Có trong bài 1