Hội thoại tiếng Anh chủ đề Home

A2 2 đoạn hội thoại dùng 23/23 từ vựng của chủ đề Home.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Home

hall ˈhɔɫ — hành lang, tiền sảnh Có trong bài 2
level ˈɫɛvəɫ — tầng, mức Có trong bài 2
stair ˈstɛɹ — cầu thang, bậc thang Có trong bài 2
entrance ˈɛntɹəns — lối vào, cổng vào Có trong bài 2
gate ˈɡeɪt Có trong bài 2
emergency exit — lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm Có trong bài 2
fence ˈfɛns — hàng rào, rào chắn Có trong bài 2
light ˈɫaɪt — ánh sáng, đèn Có trong bài 2
utility juˈtɪɫəti — tiện ích Có trong bài 1
electricity ɪˌɫɛkˈtɹɪsəti — điện Có trong bài 1
gas ˈɡæs — khí đốt, nhiên liệu khí Có trong bài 1
heat ˈhit — hệ thống sưởi, nhiệt Có trong bài 1
cable ˈkeɪbəɫ — cáp, truyền hình cáp Có trong bài 1
mailbox ˈmeɪɫˌbɑks — hộp thư, thùng thư Có trong bài 2
landlord ˈɫændˌɫɔɹd — chủ nhà, người cho thuê Có trong bài 1
tenant ˈtɛnənt — người thuê nhà, người thuê Có trong bài 1
lease ˈɫis — hợp đồng thuê, thỏa thuận cho thuê Có trong bài 1
to rent — thuê Có trong bài 1
cozy ˈkoʊzi — ấm cúng, thoải mái Có trong bài 2
neighborhood ˈneɪbɝˌhʊd — khu phố, láng giềng Có trong bài 1
to live — sống, cư trú Có trong bài 1, 2
to move in — dọn đến, chuyển đến Có trong bài 1, 2
to move out — chuyển đi, rời khỏi nhà Có trong bài 1