Hội thoại tiếng Anh chủ đề Necessary Verbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Necessary Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Burned Noodles
Nồi mì bị cháy
Hội thoại tiếng Anh A2: sự cố nấu ăn trong căn bếp chung. Học động từ burn, boil, cause, avoid, blow, stop, cover, dry, fix.
Applying for a Scholarship
Nộp hồ sơ xin học bổng
Hội thoại tiếng Anh A2: con gái bàn với bố về việc xin học bổng du học. Học động từ apply, express, consider, carry out, collect, analyze, expect, depend, arrange, connect, develop.
A Dog That Doesn't Behave
Chú chó không nghe lời
Hội thoại tiếng Anh A2: chủ nuôi nhờ huấn luyện viên dạy chú chó nghịch ngợm. Học động từ name, behave, greet, destroy, act, affect, disappear, look, fight, control, beat, exist.
Từ vựng chủ đề Necessary Verbs
to act
— hành động, can thiệp Có trong bài 3
to affect
— ảnh hưởng, tác động Có trong bài 3
to analyze
— phân tích, nghiên cứu Có trong bài 2
to apply
— nộp đơn, ứng tuyển Có trong bài 2
to arrange
— sắp xếp, bố trí Có trong bài 2
to avoid
— tránh, né tránh Có trong bài 1
to beat
— đánh bại, thắng Có trong bài 3
to behave
— cư xử, hành động Có trong bài 3
to blow
— thổi, thở ra mạnh Có trong bài 1
to boil
— đun sôi, luộc Có trong bài 1
to burn
— cháy, thiêu rụi Có trong bài 1
to cause
— gây ra, tạo ra Có trong bài 1
to collect
— thu thập, sưu tầm Có trong bài 2
to connect
— kết nối, nối Có trong bài 2
to consider
— xem xét, suy nghĩ cẩn thận Có trong bài 2
to control
— kiểm soát, thống trị Có trong bài 3
to cover
Có trong bài 1
to depend
— phụ thuộc, dựa vào Có trong bài 2
to destroy
— phá hủy, tiêu diệt Có trong bài 3
to develop
— phát triển, tiến triển Có trong bài 2
to dry
— làm khô, sấy khô Có trong bài 1
to exist
— tồn tại, hiện hữu Có trong bài 3
to expect
— mong đợi, dự đoán Có trong bài 2
to express
— biểu lộ, thể hiện Có trong bài 2
to fight
— chiến đấu, đánh nhau Có trong bài 3
to fix
Có trong bài 1
to greet
— chào, đón tiếp Có trong bài 3
to carry out
— thực hiện, tiến hành Có trong bài 2
to look
— tìm kiếm, nhìn Có trong bài 3
to stop
— dừng lại, ngăn chặn Có trong bài 1
to disappear
— biến mất, tan biến Có trong bài 3
to name
— đặt tên, gọi tên Có trong bài 3