Hội thoại tiếng Anh chủ đề Exercise and Matches
A2 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Exercise and Matches.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Winter Holiday in Korea
Kỳ nghỉ đông ở Hàn Quốc
Hội thoại tiếng Anh A2: kể về chuyến trượt tuyết ở Hàn Quốc. Học từ ski, skiing, snowboard, snowboarding, skate, skating, ice skate, ice skating.
Joining a Skateboarding Club
Tham gia câu lạc bộ trượt ván
Hội thoại tiếng Anh A2: mua ván trượt và đăng ký câu lạc bộ. Học từ skateboard, skateboarding, surfboard, surfing, registration, membership, practice, exercise, hike.
The Badminton Final
Trận chung kết cầu lông
Hội thoại tiếng Anh A2: bố và con trai xem trận chung kết cầu lông ở ngày hội thể thao. Học từ race, score, point, net, win, winner, lose, loser, medal, prize, record, team, fan.
Từ vựng chủ đề Exercise and Matches
to exercise
— tập thể dục, vận động Có trong bài 2, 3
to hike
— đi bộ đường dài, đi bộ leo núi Có trong bài 2
race
ˈɹeɪs — cuộc đua, cuộc thi Có trong bài 3
point
ˈpɔɪnt — điểm, số điểm Có trong bài 3
to score
— ghi bàn, ghi điểm Có trong bài 3
medal
ˈmɛdəɫ — huy chương, huân chương Có trong bài 3
winner
ˈwɪnɝ — người chiến thắng, người thắng cuộc Có trong bài 3
to win
— thắng, chiến thắng Có trong bài 3
loser
ˈɫuzɝ — kẻ thua cuộc Có trong bài 3
to lose
— thua, bị đánh bại Có trong bài 3
ski
ˈski — ván trượt tuyết Có trong bài 1
skiing
ˈskiɪŋ — trượt tuyết, môn trượt tuyết Có trong bài 1
skate
ˈskeɪt — giày trượt, giày trượt patin Có trong bài 1, 2
skating
ˈskeɪtɪŋ — trượt băng Có trong bài 1
ice skate
— giày trượt băng, giày trượt trên băng Có trong bài 1
ice skating
— trượt băng, trượt băng nghệ thuật Có trong bài 1
snowboard
ˈsnoʊˌbɔɹd — ván trượt tuyết Có trong bài 1
snowboarding
— trượt ván tuyết, môn trượt tuyết bằng ván Có trong bài 1
skateboard
ˈskeɪtˌbɔɹd — ván trượt, skateboard Có trong bài 2
skateboarding
ˈskeɪtˌbɔɹdɪŋ — trượt ván Có trong bài 2
surfboard
ˈsɝfˌbɔɹd — ván lướt sóng, lướt sóng Có trong bài 2
surfing
ˈsɝfɪŋ — lướt sóng Có trong bài 2
registration
ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən — đăng ký, ghi danh Có trong bài 2
membership
ˈmɛmbɝˌʃɪp — tư cách thành viên, sự thuộc về Có trong bài 2
to practice
— luyện tập, thực hành Có trong bài 2, 3
team
ˈtim — đội, nhóm Có trong bài 3
fan
ˈfæn — người hâm mộ, cổ động viên Có trong bài 3
record
ˈɹɛkɝd — kỷ lục, thành tích tốt nhất Có trong bài 3
net
ˈnɛt — lưới, mạng Có trong bài 3
prize
ˈpɹaɪz — giải thưởng, phần thưởng Có trong bài 3