Hội thoại tiếng Anh chủ đề Exercise and Matches

A2 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Exercise and Matches.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Exercise and Matches

to exercise — tập thể dục, vận động Có trong bài 2, 3
to hike — đi bộ đường dài, đi bộ leo núi Có trong bài 2
race ˈɹeɪs — cuộc đua, cuộc thi Có trong bài 3
point ˈpɔɪnt — điểm, số điểm Có trong bài 3
to score — ghi bàn, ghi điểm Có trong bài 3
medal ˈmɛdəɫ — huy chương, huân chương Có trong bài 3
winner ˈwɪnɝ — người chiến thắng, người thắng cuộc Có trong bài 3
to win — thắng, chiến thắng Có trong bài 3
loser ˈɫuzɝ — kẻ thua cuộc Có trong bài 3
to lose — thua, bị đánh bại Có trong bài 3
ski ˈski — ván trượt tuyết Có trong bài 1
skiing ˈskiɪŋ — trượt tuyết, môn trượt tuyết Có trong bài 1
skate ˈskeɪt — giày trượt, giày trượt patin Có trong bài 1, 2
skating ˈskeɪtɪŋ — trượt băng Có trong bài 1
ice skate — giày trượt băng, giày trượt trên băng Có trong bài 1
ice skating — trượt băng, trượt băng nghệ thuật Có trong bài 1
snowboard ˈsnoʊˌbɔɹd — ván trượt tuyết Có trong bài 1
snowboarding — trượt ván tuyết, môn trượt tuyết bằng ván Có trong bài 1
skateboard ˈskeɪtˌbɔɹd — ván trượt, skateboard Có trong bài 2
skateboarding ˈskeɪtˌbɔɹdɪŋ — trượt ván Có trong bài 2
surfboard ˈsɝfˌbɔɹd — ván lướt sóng, lướt sóng Có trong bài 2
surfing ˈsɝfɪŋ — lướt sóng Có trong bài 2
registration ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən — đăng ký, ghi danh Có trong bài 2
membership ˈmɛmbɝˌʃɪp — tư cách thành viên, sự thuộc về Có trong bài 2
to practice — luyện tập, thực hành Có trong bài 2, 3
team ˈtim — đội, nhóm Có trong bài 3
fan ˈfæn — người hâm mộ, cổ động viên Có trong bài 3
record ˈɹɛkɝd — kỷ lục, thành tích tốt nhất Có trong bài 3
net ˈnɛt — lưới, mạng Có trong bài 3
prize ˈpɹaɪz — giải thưởng, phần thưởng Có trong bài 3