Hội thoại tiếng Anh chủ đề Mathematics
A2 3 đoạn hội thoại dùng 28/28 từ vựng của chủ đề Mathematics.
Các bài hội thoại
1
2
3
Math Homework with Dad
Làm bài tập toán cùng bố
Hội thoại tiếng Anh A2: bố giúp con làm bài tập về số âm. Học từ mathematics, number, negative, positive, minus sign, plus sign, add, subtract, multiply, divide, equal, operation, sign, symbol.
Splitting the Restaurant Bill
Chia tiền hóa đơn nhà hàng
Hội thoại tiếng Anh A2: nhóm bạn tính toán chia tiền sau bữa tối. Học từ total, sum, add, add up, calculate, calculation, percent, divide, number, figure, average.
A TV Quiz Show
Chương trình đố vui trên truyền hình
Hội thoại tiếng Anh A2: thí sinh trả lời câu hỏi về các con số trên chương trình truyền hình. Học từ count, thousand, million, billion, solution, number.
Từ vựng chủ đề Mathematics
to calculate
— tính toán, tính Có trong bài 2
calculation
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən — tính toán, sự tính toán Có trong bài 2
to add
— cộng, thêm vào Có trong bài 1, 2
to add up
— cộng lại, tính tổng Có trong bài 2
to subtract
Có trong bài 1
to multiply
— nhân Có trong bài 1
to divide
— chia, phân chia Có trong bài 1, 2
to count
— đếm Có trong bài 3
count
ˈkaʊnt — đếm, sự đếm Có trong bài 3
average
ˈævɝɪdʒ — trung bình Có trong bài 2
to equal
— bằng, tương đương với Có trong bài 1
figure
ˈfɪɡjɝ Có trong bài 2
mathematics
ˌmæθəˈmætɪks — toán học, toán Có trong bài 1
thousand
ˈθaʊzən — nghìn, ngàn Có trong bài 2, 3
million
ˈmɪɫjən — triệu Có trong bài 2, 3
billion
ˈbɪɫjən Có trong bài 3
minus sign
— dấu trừ, trừ Có trong bài 1
plus sign
— dấu cộng Có trong bài 1
negative
ˈnɛɡətɪv — âm, trừ Có trong bài 1
positive
ˈpɑzətɪv — dương, lớn hơn không Có trong bài 1
number
ˈnəmbɝ Có trong bài 1, 2, 3
operation
ˌɑpɝˈeɪʃən — phép toán Có trong bài 1
sign
ˈsaɪn — dấu, ký hiệu Có trong bài 1
symbol
ˈsɪmbəɫ — biểu tượng, ký hiệu Có trong bài 1
solution
səˈɫuʃən — giải pháp, lời giải Có trong bài 3
sum
ˈsəm Có trong bài 2
total
ˈtoʊtəɫ Có trong bài 2
percent
pɝˈsɛnt — phần trăm Có trong bài 2