Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Verbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Essential Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Getting Ready to Leave the House
Chuẩn bị rời nhà đi du lịch
Hội thoại tiếng Anh A2: hai vợ chồng kiểm tra nhà cửa trước khi đi du lịch. Học động từ pack, lift, hold, mind, shut, lock, park, promise, set.
Organizing a Charity Race
Tổ chức cuộc chạy từ thiện
Hội thoại tiếng Anh A2: cô giáo và học sinh lên kế hoạch tổ chức cuộc chạy gây quỹ. Học động từ organize, involve, lead, guide, mark, number, print, race, present, mention.
A Mystery Game at a Party
Trò chơi phá án ở bữa tiệc
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn chơi trò thám tử ở một bữa tiệc. Học động từ own, kill, identify, knock, light, photograph, link, matter, predict, joke, prevent.
Từ vựng chủ đề Essential Verbs
to hold
— cầm, ôm Có trong bài 1
to identify
— nhận dạng, xác định Có trong bài 3
to involve
— liên quan, tham gia Có trong bài 2
to joke
— đùa, nói đùa Có trong bài 3
to knock
— gõ, đập Có trong bài 3
to lead
— dẫn dắt, hướng dẫn Có trong bài 2
to lift
— nâng lên, nhấc lên Có trong bài 1
to light
— đốt, châm lửa Có trong bài 3
to link
— kết nối, liên kết Có trong bài 3
to lock
— khóa, đóng lại Có trong bài 1
to mark
— đánh dấu, ghi lại Có trong bài 2
to matter
— quan trọng, ảnh hưởng Có trong bài 3
to mention
— đề cập, nhắc đến Có trong bài 2
to mind
— phiền, bận tâm Có trong bài 1
to number
— đánh số, gán số Có trong bài 2
to organize
— tổ chức, sắp xếp Có trong bài 2
to own
— sở hữu, có Có trong bài 3
to pack
— đóng gói, sắp xếp vali Có trong bài 1
to photograph
— chụp ảnh, chụp hình Có trong bài 3
to predict
— dự đoán, tiên đoán Có trong bài 3
to present
— tặng, trình bày Có trong bài 2
to prevent
— ngăn cản, phòng ngừa Có trong bài 3
to print
— in, in ấn Có trong bài 2
to promise
— hứa, cam kết Có trong bài 1, 3
to race
— đua, chạy đua Có trong bài 2
to shut
— đóng, khép Có trong bài 1
to guide
— hướng dẫn, dẫn đường Có trong bài 2
to kill
— giết, sát hại Có trong bài 3
to set
— điều chỉnh, thiết lập Có trong bài 1
to park
— đỗ xe, đậu xe Có trong bài 1