Hội thoại tiếng Anh chủ đề Family and Friends

A2 3 đoạn hội thoại dùng 28/28 từ vựng của chủ đề Family and Friends.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Family and Friends

daddy ˈdædi Có trong bài 1
mommy ˈmɑmi — mẹ, mẹ yêu Có trong bài 1
grandparent ˈɡɹændˌpɛɹənt — ông, bà Có trong bài 3
grandpa ˈɡɹændˌpɑ — ông, ông nội Có trong bài 3
grandma ˈɡɹændmɑ — bà, bà ngoại Có trong bài 3
granddaughter ˈɡɹænˌdɔtɝ — cháu gái, con gái của con trai hoặc con gái chúng tôi Có trong bài 3
grandson ˈɡɹændˌsən — cháu trai Có trong bài 3
group ˈɡɹup — nhóm, tập hợp Có trong bài 1
guest ˈɡɛst — khách, người được mời Có trong bài 2
dude ˈdud — anh bạn, gã Có trong bài 2
guy ˈɡaɪ — anh chàng, người đàn ông Có trong bài 2
neighbor ˈneɪbɝ — hàng xóm Có trong bài 2
surname ˈsɝˌneɪm — họ, tên gia đình Có trong bài 1
family name Có trong bài 1
background ˈbækˌɡɹaʊnd — lý lịch, quá trình Có trong bài 1
couple ˈkəpəɫ — cặp đôi, đôi vợ chồng Có trong bài 2
partner ˈpɑɹtnɝ — đối tác, người bạn đời Có trong bài 2
twin ˈtwɪn — sinh đôi, cặp song sinh Có trong bài 1
kid ˈkɪd — con, đứa trẻ Có trong bài 1, 3
member ˈmɛmbɝ — thành viên, hội viên Có trong bài 1
to date — hẹn hò, gặp gỡ Có trong bài 2
to care — quan tâm, lo lắng Có trong bài 3
to marry — kết hôn, cưới Có trong bài 2, 3
to break up — chia tay, kết thúc mối quan hệ Có trong bài 2
to grow — lớn lên, phát triển Có trong bài 3
wedding ˈwɛdɪŋ — đám cưới, hôn lễ Có trong bài 2, 3
to raise — nuôi dưỡng, chăm sóc Có trong bài 3
middle name — tên đệm, tên giữa Có trong bài 1